Danh mục hóa chất chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế
Bản cập nhật ngày 24.1.2018
| STT | Số GCN | Tên chế phẩm | Thành phần và hàm lượng | Tác dụng | Loại chế phẩm | Hạn dùng | Số ĐK lưu hành |
| 1 | 636 | CYPER 25 EC | 25% Cypermethrin | Xua và diệt muỗi, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-636-10-12 |
| 2 | 654 | PERMETIN 50 EC | 48% Permethrin + 2% deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-654-01-13 |
| 3 | 655 | HOCKLEY PERDA MIX UK | 10,8% Permethrin + 11% Piperonyl butoxid + 0,3% d-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-655-01-13 |
| 4 | 656 | ASP GLOSAIR 400 CARTRIDCE | 5,7% hydrogen peroxide + 50 ppm (tương đương 0,005%) cation bạc | Dùng trong máy ASP GLOSAIR 400 để khử khuẩn bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 9 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-656-01-13 |
| 5 | 657 | CIDEZYME XTRA MULTI ENZYMATIC DETERGENT | 0,5% Protease + 0,2% Lipase + 0,15% Amylase + 0,05% Cellulase | Làm sạch và kìm khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-657-01-13 |
| 6 | 658 | MICROSHIELD ANGEL ANTIMICROBIAL HAND GEL | 61,5% ethanol | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-658-01-13 |
| 7 | 120 | PHẤN DIỆT KIẾN VÀ CÔN TRÙNG VIPESCO | 0,5% Deltamethrin | Diệt gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-120-02-13 |
| 8 | 122 | ALÉ 10SC | 10% Alphacypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-122-02-13 |
| 9 | 124 | DERMANIOS SCRUB CHLORHEXIDINE | 4% Chlorhexidine digluconate | Dung dịch rửa tay thường quy | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-124-02-13 |
| 10 | 352 | RICHALPHA TECHNICAL | 93% d-allethrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-352-02-13 |
| 11 | 353 | RICHTRANSFLU TECHNICAL | 93% Transfluthrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-353-02-13 |
| 12 | 354 | DESAM SOLID | 17% Sodium Chlorite + 10% Sodium dichloroisicyanuarate + 10% Potassium Carbonate | Tẩy trùng dụng cụ y tế và bề mặt | Diệt khuẩn | 1 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-354-02-13 |
| 13 | 356 | CHIROX | 50% Pentapotassium hydrogen peroxosulphate | Diệt khuẩn phòng mổ, tường, sàn nhà trong lĩnh vực y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-356-02-13 |
| 14 | 660 | MIKROZID SENSITIVE LIQUID | 0,26% Benzyl C12-18-Alkyldimethyl Chloride + 0,26% Didecyl Dimethyl Ammonium Chloride + 0,26% C12-14- | Diệt khuẩn và làm sạch cho thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-660-04-13 |
| 15 | 661 | ASPIRMATIC | 7,5% Dimethyldioctyl-Ammonium Chloride | Diệt khuẩn, khử mùi, vệ sinh hàng ngày cho hệ thống hút rửa, chậu súc miệng trong nha khoa và thiết bị chia tách amalgan | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-661-04-13 |
| 16 | 662 | MIKROZID AF LIQUID | 35% Propanol-1-ol + 25% Ethanol | Phun tẩy trùng nhanh cho trang thiết bị y tế, khu vực bệnh viện, phòng phẫu thuật và phòng khám | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-662-04-13 |
| 17 | 663 | TINH SẢ HƯƠNG VS | 3,5% tinh dầu sả | Xua đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-663-06-13 |
| 18 | 664 | TINH SẢ HƯƠNG XP | 3% tinh dầu sả | Xua đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-664-04-13 |
| 19 | 665 | HOCKLEY DELTA PLUS EW | 3% Deltamethrin + 3% Piperonyl Butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-665-06-13 |
| 20 | 666 | PERMETHRIN 25/75 TG | 93% w/w Permethrin (min) | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt trừ muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-666-06-13 |
| 21 | 667 | ESBIOTHRIN | 93% w/w d-trans-allethrin (min) | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến nhang trừ muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-667-06-13 |
| 22 | 668 | PIPERONYL BUTOXIDE TG | 90% w/w Piperonyl Butoxide (min) | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến màn, hương, bình xịt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-668-06-13 |
| 23 | 669 | GOKILAHT-S | 93% w/w d,d-trans-cyphenothrin | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-669-06-13 |
| 24 | 670 | CIDEZYME ENZYMATIC DETERGENT | 0,5% Protease enzym | Làm sạch và kìm khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-670-06-13 |
| 25 | 671 | CIDEX OPA CONCENTRATE | 5,75% ortho-Phthalaldehyde | Làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 15 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-671-06-13 |
| 26 | 672 | JUMBO X-DEN | 0,015% w/w metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-672-06-13 |
| 27 | 673 | JUMBO NATURE | 0,20% w/w d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-673-06-13 |
| 28 | 674 | JUMBO G | 0,20% w/w d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-674-06-13 |
| 29 | 675 | JUMBO Z-MB | 0,30% w/w d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-675-06-13 |
| 30 | 676 | JUMBO Q-DEN | 0,012% w/w metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-676-06-13 |
| 31 | 677 | JUMBO Q | 0,012% w/w metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-677-06-13 |
| 32 | 133 | CIDEX OPA | 0,55% Ortho-Phthalaldehyde | Diệt khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-133-06-13 |
| 33 | 143 | CHẾ PHẨM TRỪ MUỖI THẢO MỘC PITOXID – TM 45 | 0,3% Cypermethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-143-06-13 |
| 34 | 361 | JUMBO LIQUID SUPER | 1,5% w/w Prallethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-361-08-13 |
| 35 | 362 | JUMBO M | 0,01% w/w metofluthrin + 0,04% w/w imiprothrin + 0,10% w/w permethrin | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-362-08-13 |
| 36 | 364 | JUMBO T LIQUID | 0,90% w/w transfluthrin | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-364-08-13 |
| 37 | 368 | DELTA UK 2.5 EW | 2,5% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-368-08-13 |
| 38 | 369 | MDT PLUS 4 COLD STERILANT | 4% w/w Peracetic acid + 28% w/w Hydrogen peroxide + 8% w/w Acetic acid | Diệt khuẩn máy lọc thận nhân tạo | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-369-08-13 |
| 39 | 373 | KINGSTAR MOSQUITO MATS | 57 mg/mat D-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-373-08-13 |
| 40 | 374 | DESAM EFFEKT | 2% N-(3-aminopropyl)-N-dodecylpropane-1,3-diamine + 5% Poly (hexamethyle nebiguanide) hydrochloride + 5% Didecyldimethylamonium chloride | Diệt khuẩn tường, sàn nhà trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-374-08-13 |
| 41 | 375 | DELTOX NEW 25SC | 2,5% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-375-08-13 |
| 42 | 376 | RICHBETA TECHNICAL | 93% D-transallethrin | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-376-08-13 |
| 43 | 377 | RICHCYFLU TECHNICAL | 93% Cyfluthrin | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-377-08-13 |
| 44 | 378 | YANGNONG ONE | 93% Tetraflumethrin | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-378-08-13 |
| 45 | 382 | MÀN CHỐNG MUỖI INTERCEPTOR | 200mg/m2 (0,667%) Alpha-Cypermethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-382-08-13 |
| 46 | 386 | PERME UK 50 EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-386-08-13 |
| 47 | 387 | PESMER 35EC | 15% Alphacypermethrin + 20% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-387-08-13 |
| 48 | 389 | NHANG THƠM TRỪ MUỖI RAID HƯƠNG LAVENDER | 0,3% d-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-389-08-13 |
| 49 | 678 | JUMBO POWER 3 | 0,015% Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-678-08-13 |
| 50 | 679 | JUMBO POWER 1 | 0,030% Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-679-08-13 |
| 51 | 680 | JUMBO POWER 2 | 0,020% Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-680-08-13 |
| 52 | 681 | JUMBO POWER | 0,025% Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-681-08-13 |
| 53 | 682 | JUMBO F | 0,015% Metofluthrin + 0,150% d-Phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-682-08-13 |
| 54 | 683 | JUMBO H20 F | 0,015% Metofluthrin + 0,150% d-Phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-683-08-13 |
| 55 | 684 | RICHMEPER 5% TK | 5% Meperfluthrin | Diệt muỗi, làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến nhang diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-684-08-13 |
| 56 | 685 | CHẤT XÔNG ĐUỔI MUỖI RAID HƯƠNG KHUYNH DIỆP | 0,62% Dimefluthrin | Diệt muỗi sốt xuất huyết | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-685-08-13 |
| 57 | 686 | ANG.STYLE | 0,5% Alhacypermethrin + 0,2% Pyriproxyfen | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-686-08-13 |
| 58 | 687 | ANG.SACHMUOI 25EW | 2,5% Deltamethrin | Phun ULV diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-687-08-13 |
| 59 | 688 | ANG.HETMUOI 100 WP | 10% Lambda cyhaclothrin | Phun ULV diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-688-08-13 |
| 60 | 689 | ANG.TIEUMUOI 510EC | 50% Permethrin + 1% Pyriproxyfen | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-689-08-13 |
| 61 | 691 | SOFFELL 13 LT MOSQUITO REPELLENT, ORANGE PEEL | 13% Diethyloluamide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-691-08-13 |
| 62 | 692 | SOFFELL 13 LT MOSQUITO REPELLENT, FLORAL | 13% Diethyltoluamide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-692-08-13 |
| 63 | 693 | BIOVECTROL – 20EM | 20% Etofenprox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-693-08-13 |
| 64 | 694 | NHANG TRỪ MUỖI THANH BÌNH | 0,3% D-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-694-08-13 |
| 65 | 695 | VISTIDE | 5,0% w/v Isopopanol + 5,0% ppm Bạc nano + 70,0% w/v Ethanol | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-695-08-13 |
| 66 | 696 | AQUATABS 67 MG | 67 mg/viên (tương ứng 39,4% Sodium Dichloroisocyanurate) | Viên khử khuẩn làm sạch nước | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-696-08-13 |
| 67 | 697 | DETTOL | 4,8% Chloroxylenol | Sát khuẩn da, quần áo, bề mặt | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-697-08-13 |
| 68 | 698 | MEDIPAG-20 | 0,2% Poly Hexanmthylene guanide hydrochloride + 99,8% nước cất | Tẩy rửa dụng cụ, thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 1 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến (đóng nút), 6 tháng sau khi mở nút | VNDP-HC-698-08-13 |
| 69 | 699 | AQUASURE | 20,2% Sualfate ferrique + 2,25% troclosene sodium, dihydrate | Khử khuẩn làm sạch nước sinh hoạt | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-699-08-13 |
| 70 | 700 | LAVO | 70% Ethanol + 0,98% Chlorhexidine gluconate | Sát khuẩn tay nhanh không dùng nước | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-700-08-13 |
| 71 | 701 | SANIHIGENE | 1,8% w/v Polymeric Biguanide Hydrochloride + 4% w/v Dicecyl Dimethyl amoni chloride | Rửa dụng y tế, sát khuẩn bề mặt trong bệnh viện | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-701-08-13 |
| 72 | 702 | STERRAD 100S CASSETTE | 58% hydrogen peroxide | Dùng trong máy STERRAD 100S để diệt khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-702-08-13 |
| 73 | 703 | STERRAD NX CASSETTE | 58% hydrogen peroxide | Dùng trong máy STERRAD NX để diệt khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-703-08-13 |
| 74 | 704 | STERRAD 100NX CASSETTE | 58% hydrogen peroxide | Dùng trong máy STERRAD 100NX để diệt khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-704-08-13 |
| 75 | 705 | LYSOSAFE | 2,0% w/v Chlorhexidine gluconate + 20,0 ppm bạc nano + 18,0% w/v Ethanol | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-705-08-13 |
| 76 | 706 | FIBROCIDE | 5% w/v Hydrogen peroxide + 50,0 ppm Bạc nano | Tẩy rửa bề mặt, dụng cụ thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-706-08-13 |
| 77 | 707 | LYSOSAFE DOUBLE | 4,0% w/v Chlorhexidine gluconate + 20,0 ppm bạc nano + 18,0% w/v Ethanol | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-707-08-13 |
| 78 | 690 | ICON MAXX | 10% Lambda cyhaclothrin | Tấm màn để xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-690-08-13 |
| 79 | 709 | MÀN (MÙNG) XUA ĐUỔI MUỖI CHAM CHAM | 1,9% Permethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-709-10-13 |
| 80 | 710 | PER ANH QUỐC 100EC | 10% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-710-10-13 |
| 81 | 711 | GOOD NIGHT | 0,5% Permethrin | Diệt bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-711-10-13 |
| 82 | 712 | OPTIMA2 | 69,19% Isopropanol + 0,03% Betadine + 0,79% Chlorhexidine | Sát khuẩn tay | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-712-10-13 |
| 83 | 708 | JUMBO LIQUID 30 NIGHTS | 0,28% metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-708-10-13 |
| 84 | 115.17 | ADOPERMERIN 50EC | 48% w/v Permethrin + 2% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-720-01-14 |
| 85 | 713 | Han-Pec 50EC | 50% Permethrin (Cis/trans 40/60) | Diệt côn trùng | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-713-01014 |
| 86 | 714 | HAN-CYCTOX 10 SC | 10% Alpha cypermethrin | Diệt muỗi, tẩm màn phòng bệnh sốt rét | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-714-01-14 |
| 87 | 715 | DELTAMETHRIN TECHNICAL | ≥98% Deltamethrin | Hóa chất để Hm88i.com Sòng bài trực tuyến màn xua diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-715-01-14 |
| 88 | 716 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG HIỆU NAM PHONG | 0,2% Tetranethrin + 0,1% Cypermethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-716-01-14 |
| 89 | 720 | ADOPERMERIN 50EC | 48% Permethrin + 2% Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-720-01-14 |
| 90 | 721 | ADOTHRIN 3EW | 3% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-721-01-14 |
| 91 | 722 | QUICKLAMB 2,5CS | 2,5% Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-722-01-14 |
| 92 | 723 | QUICKCYPER 30EC | 30% Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-723-01-14 |
| 93 | 724 | QUICKPER 50EC | 50% Permethrin + 2% Piperonyl butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-724-01-14 |
| 94 | 725 | ALDET 12,5 SC | 2,5% Deltamethrin + 10% Alpha-cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-725-01-14 |
| 95 | 726 | KINAPER 50EC | 49% Permethrin + 1% Beta-cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-726-01-14 |
| 96 | 727 | FICONE 50CS | 5% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-727-01-14 |
| 97 | 728 | MODIFY 100SC | 10% Beta Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-728-01-14 |
| 98 | 729 | FENSUPER 100SC | 10% Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-729-01-14 |
| 99 | 730 | MOSTUSA 100WP | 10% Lambda cyhaclothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-730-01-14 |
| 100 | 731 | SINASAKH | 0,012% Ag (trong đó 85% bạc nano) | Diệt khuẩn da, dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-731-01-14 |
| 101 | 732 | NƯỚC TẨY ZONROX – NGUYÊN CHẤT | 5,25% Sodium Hypochlorite | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-732-01-14 |
| 102 | 086.16 | OLYSET POPOLO | 1% w/w Permethrin | Màn xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-718-01-14 |
| 103 | 087.16 | OLYSET PLUS | 2% w/w Permethrin + phụ gia cộng hưởng 1% w/w Piperonyl Butoxide | Màn xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-719-01-14 |
| 104 | 717 | OPTIGARD AB 100 | 0,01% Thiamethoxam | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-717-01-14 |
| 105 | 733 | NƯỚC TẨY ZONROX – HƯƠNG CHANH TƯƠI | 5,25% Sodium Hypochlorite | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-733-01-14 |
| 106 | 734 | NƯỚC TẨY ZONROX – HƯƠNG HOA CỎ | 5,25% Sodium Hypochlorite | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-734-01-14 |
| 107 | 735 | NƯỚC TẨY ZONROX – HƯƠNG THIÊN NHIÊN | 5,25% Sodium Hypochlorite | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-735-01-14 |
| 108 | 736 | NƯỚC LAU BẾP ĐA NĂNG – ZONBOX (ORANGE SCENT) | 3% Hydrogen Peroxide | Diệt khuẩn bề mặt thiết bị nhà bếp | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-736-01-14 |
| 109 | 737 | DUNG DỊCH XỊT GIÚP DIỆT KHUẨN MỖI NGÀY – GREEN CROSS A2 (SUMMER BREEZE) | 60% Ethanol + 0,13% Benzalkonium | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-737-01-14 |
| 110 | 738 | DUNG DỊCH XỊT GIÚP DIỆT KHUẨN MỖI NGÀY – GREEN CROSS A2 (FRESH BREEZE) | 60% Ethanol + 0,13% Benzalkonium Chloride | Diệt khuẩn bề mặt, thiết bị gia dụng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-738-01-14 |
| 111 | 739 | BIO-NANO HAND 1.0 | 2% Chlorhexidine Gluconate | Sát khuẩn da và tay | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-739-01-14 |
| 112 | 740 | BIO-NANO KKN 1.0 | 4% Chlorhexidine Gluconate | Diệt khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-740-01-14 |
| 113 | 741 | ANIOSYME FIRST | 0,05% Quaternary ammonium propionate + 0,007% Polyhexamathylene biguanide hydrochloride | Khử khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-741-03-14 |
| 114 | 742 | KIBAMID 7,5RB | 0,75% Sulfluramid | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-742-03-14 |
| 115 | 743 | ANG.SIEUTONLUU 110SC | 10% Alphacypermethrin + 1% Diflubenzuron | Phun tồn lưu diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-743-03-14 |
| 116 | 744 | ANG.SIEUSACH 250WP | 25% Dìlubenzuron | Diệt ấu trùng muỗi trong nước ao hồ tù đọng, không sử dụng trong nước ăn uống | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-744-03-14 |
| 117 | 745 | BÌNH XỊT CHỐNG MUỖI CHICCO | 7,5% p-Menthane-3.8-Diol | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-745-03-14 |
| 118 | 746 | KEM CHỐNG MUỖI CHICCO | 7,5% p-Menthane-3.8-Diol | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-746-03-14 |
| 119 | 747 | LĂN CHỐNG MUỖI CHICCO | 7,5% p-Menthane-3.8-Diol | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-747-03-14 |
| 120 | 748 | SURFA’ SAFE | 0,14% Didecyldimethylammonium chloride + 0,096% Polyhexamethylene biguanide hydrochloride | Tẩy rửa và diệt khuẩn bề mặt | Diệt khuẩn | 36 tháng kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-748-03-14 |
| 121 | 153 | FALCON COIL 1 | 0,28% w/w d-Allethrin (Richalpha) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-153-04-14 |
| 122 | 157 | POSE-DEX LOW FOAM LONG LIFE | 2% Glutaraldehyde | Khử khuẩn và tiệt trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-157-04-14 |
| 123 | 158 | VIRULEX HAND RUB | 0,3% Irgasan dp 300 (Triclosan) + 50% Alcohol | Sát trùng bàn tay | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-158-04-14 |
| 124 | 159 | Q-BAC 4 LIQUID SOAP | 4% w/v Chlorhexidine Gluconate | Rửa, sát khuẩn dụng cụ y tế và tay | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-159-04-14 |
| 125 | 160 | JUMBO XT | 0,09% w/w Prallethrin + 0,05% w/w d-Phenothrin + 0,20% w/w Permethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-160-04-14 |
| 126 | 161 | JUMBO MAT Z | 60 mg/mat d-Allethrin + 20mg/mat Piperonyl butoxide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-161-04-14 |
| 127 | 162 | JUMBO Y | 0,005% w/w Metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-162-04-14 |
| 128 | 163 | JUMBO V | 0,0075% w/w Metofluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-163-04-14 |
| 129 | 164 | HOME KEEPER-C | 0,2% w/w d-Allethrin (Richalpha 90EC) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-164-04-14 |
| 130 | 750 | MELISEPTOL RAPID | 50% kl/kl 1-Propanol + 0,075% kl/kl Điecyl dimethyl ammonium chloride | Diệt khuẩn nhanh bề mặt y tế | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-750-05-14 |
| 131 | 396 | M-PERMETHRIN 50 EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-396-06-14 |
| 132 | 397 | FENCO 10 SC | 10% Alpha cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-397-06-14 |
| 133 | 398 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG HIỆU FENGMENG | 0,26% Tetramethrin + 0,4% Permethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-398-06-14 |
| 134 | 399 | PERMECIDE 50EC | 50% Permethrin (500 g/L) | Phun diệt muỗi, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-399-06-14 |
| 135 | 403 | CALLINGTON PRE-SPRAY AIRCRAFT INSECTICIDE | 2% Permethrin | Diệt muỗi trên máy bay | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-403-06-14 |
| 136 | 404 | CALLINGTON 1-SHOT AIRCRAFT INSECTICIDE | 2% Permethrin + 2% d-Phenothrin | Diệt muỗi trên máy bay | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-404-06-14 |
| 137 | 416 | JUMBO SUPER V | 0,01% w/w Metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-416-06-14 |
| 138 | 417 | NOBITE V | 7,0% w/w Diethyltoluamide (DEET) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-417-06-14 |
| 139 | 418 | JUMBO SUPER | 0,01% w/w Metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-418-06-14 |
| 140 | 424 | DISCLEEN ENDO PAA BASE VÀ DISCLEEN ANDO PAA ACTIVATOR | 44% N-acetylcaprolactam + 3% Hydrogen peroxide | Diệt khuẩn, khử khuẩn dụng cụ nội soi và dụng cụ không chịu nhiệt trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-424-06-14 |
| 141 | 426 | ANIOSGEL 85 NPC | 70% Ethanol + 1,74% Propanol-2-ol | Dung dịch rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-426-06-14 |
| 142 | 427 | DELTA VIPESCO 2EW | 2% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-427-06-14 |
| 143 | 428 | PROCIDEX | 1,5% w/v Poly (hexamethylene biquanide) hydrochloride + 15% w/v Alkyl dimethyl benzyl ammonium chloride + 10% w/v Glutaraldehyde + 3% w/v Nonylphenol ethoxylate | Khử trùng, diệt khuẩn trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-428-06-14 |
| 144 | 752 | SOFFELL 130 SL MOSQUITO REPELLENT, ORANGE PEEL | 13% Diethyloluamide | Xua muỗi, ngăn ngừa muỗi đốt trong 8 giờ | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-752-06-14 |
| 145 | 753 | SOFFELL 130 SL MOSQUITO REPELLENT. FLORAL | 13% Diethyloluamide | Xua muỗi, ngăn ngừa muỗi đốt trong 8 giờ | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-753-06-14 |
| 146 | 754 | MOSQUIRON 0.12P | 0,12% Novaluron | Diệt ấu trùng muỗi, không dùng cho nước ăn uống và sinh hoạt | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-754-06-14 |
| 147 | 751 | OPTIGARD COCKROACH BAIT | 0,1% Emamectin Benzoate | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-751-06-14 |
| 148 | 755 | STABIMED | 20% kl/kl cocopropylene diamine | Tiệt trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-755-06-14 |
| 149 | 756 | TIUTOL KF | 3,9% kl/kl Chlorine | Tiệt trùng máy lọc thận và thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-756-06-14 |
| 150 | 757 | HEXAQUART PLUS LEMON FRESH | 6% Didecyl dimethyl ammonium chloride + 5,5% kl/kl N-(3-Aminopropyl)-N-dodecylpropane-1,3-diamine | Tiệt trùng và tẩy rửa bề mặt y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-757-06-14 |
| 151 | 186 | POSE CRESOL | 46% Phenolic Compound | Khử trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-186-08-14 |
| 152 | 191 | SEPTODERM GEL | 45% Ethanol + 30% 2-Propanol | Sát trùng tay, tẩy trùng tay phẫu thuật viên | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-191-08-14 |
| 153 | 194 | ABATE 1SG | 1% Temephos | Diệt bọ gậy( không dùng trong nước ăn uống sinh hoạt và nơi nuôi trồng thủy sản) | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-194-08-14 |
| 154 | 197 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG MENGFENG 0,66% | 0,26% Tetramethrin + 0,4% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-197-08-14 |
| 155 | 198 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG COBWEB | 0,1% Esbiothrin + 0,2% Cypermethrin + 0,03% Deltamethrin + 0,5% Piperonyl Butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-198-08-14 |
| 156 | 199 | NHANG TRỪ MUỖI KINGSTAR | 0,3% d-Allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-199-08-14 |
| 157 | 200 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG MÃNH PHONG (MENGFENG) 0,15% | 0,1% Tetramethrin + 0,05% Beta-Cypermethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-200-08-14 |
| 158 | 184 | ICON 10CS | 10% Lambda cyhaclothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-184-08-14 |
| 159 | 758 | BÌNH XỊT MUỖI RAID – HƯƠNG DẦU KHUYNH DIỆP | 0,028% Prallethrin + 0,098% D-Phenothrin + 0,106% D-Tetramethrin | Diệt muỗi sốt xuất huyết | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-758-08-14 |
| 160 | 759 | BÌNH XỊT MUỖI RAID – HƯƠNG LAVENDER | 0,028% Prallethrin + 0,098% D-Phenothrin + 0,106% D-Tetramethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-759-08-14 |
| 161 | 760 | BÌNH XỊT MUỖI RAID – HƯƠNG CAM CHANH | 0,028% Prallethrin + 0,098% D-Phenothrin + 0,106% D-Tetramethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-760-08-14 |
| 162 | 761 | NHANG HƯƠNG LAVENDER | 0,0097% Metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-761-08-14 |
| 163 | 762 | NHANG HƯƠNG DẦU KHUYNH DIỆP | 0,0097% Metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-762-08-14 |
| 164 | 763 | NOBITE | 10,00% w/w Icaridin | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-763-08-14 |
| 165 | 764 | JUMBO NOBITE | 15,00% w/w Diethyltoluamide (DEET) | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-764-08-14 |
| 166 | 765 | JUMBO VAPE | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,05% w/w Imiprothrin + 0,22% w/w Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-765-08-14 |
| 167 | 766 | JUMBO VAPE F1 | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,03% w/w Cyfluthrin | Diệt ruồi, muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-766-08-14 |
| 168 | 767 | JUMBO VAPE ONE PUSH | 24% w/w Tranfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-767-08-14 |
| 169 | 768 | JUMBO VAPE ONE PUSH V | 24% w/w Tranfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-768-08-14 |
| 170 | 769 | FALCON SUPER 100 | 0,070% w/w Cyfluthrin + 0,070% w/w Transfluthrin + 0,070% w/w Imiprothrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-769-08-14 |
| 171 | 770 | ANKILL | 0,65% Cypermethrin | Xua, diệt kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-770-08-14 |
| 172 | 771 | BÌNH XỊT DIỆT CÔN TRÙNG TRACATU | 0,33% Tetramethrin + 0,33% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-771-08-14 |
| 173 | 772 | METHOLATUM REMOS | 15% Diethyltoluamide | Xua đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-772-08-14 |
| 174 | 773 | KINGSTAR MỚI | 0,04% Deltamethrin + 0,27% Permethrin + 0,15% D-allenthrin | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-773-08-14 |
| 175 | 774 | TELOX 2,5EC | 2,6% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-774-08-14 |
| 176 | 777 | PER GREEN 50EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-777-08-14 |
| 177 | 778 | DERMANIOS SCRUB CHLORHEXIDINE 4% | 1,1 Hexamethylenebis (5-(4-Chlorophenyl)-biguanide) Digluconate 4%) | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-778-08-14 |
| 178 | 779 | GP-HAND 4 | 4% kl/tt Chlorhexidine Gluconate | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-779-08-14 |
| 179 | 780 | GP-HANDWASH | 2% kl/tt Chlorhexidine Gluconate | Sát khuẩn da và tay | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-780-08-14 |
| 180 | 781 | GP-HANDRUB | 0,5% kl/tt Chlorhexidine Gluconate + 70% tt/tt Ethanol | Sát khuẩn da và tay | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-781-08-14 |
| 181 | 782 | FIBROCIDE VN PHARMA | 7,5% tt/tt Hydrogen peroxide | Ngâm rửa dụng cụ phẫu thuật, y khoa. Tẩy uế bề mặt bàn mổ, phòng mổ, phòng hộ sinh, tường sàn bệnh viện | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-782-08-14 |
| 182 | 783 | LYSOSAFE DOUBLE VN PHARMA | 4,0% kl/tt Chlorhexidine gluconate | Rửa tay vệ sinh, sát khuẩn trên bề mặt da nhằm hạn chế sự lây nhiễm mầm bệnh | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-783-08-14 |
| 183 | 784 | VISTIDE VN PHARMA | 45,0% kl/tt Ethanol + 18,0% kl/tt n-Propanol | Rửa tay vệ sinh, sát khuẩn trên bề mặt da nhằm hạn chế sự lây nhiễm mầm bệnh | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-784-08-14 |
| 184 | 785 | LYSOSAFE VN PHARMA | 2,0% kl/tt Chlorhexidine gluconate | Rửa tay vệ sinh, sát khuẩn trên bề mặt da nhằm hạn chế sự lây nhiễm mầm bệnh | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-785-08-14 |
| 185 | 786 | LYSOSAFE HR | 0,5% kl/tt Chlorhexidine gluconate + 70% kl/tt Ethanol | Rửa tay vệ sinh, sát khuẩn trên bề mặt da nhằm hạn chế sự lây nhiễm mầm bệnh | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-786-08-14 |
| 186 | 787 | WASH SOLUTION | 1,5% Sodium hydroxyde | Tẩy rửa hệ thống máy phân tích sinh hóa của hãng Beckman Coulter | Diệt khuẩn | 4 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-787-08-14 |
| 187 | 788 | DUCK MR.MUSCLE SIÊU TẨY RỬA BỒN CẦU NHÀ TẮM SIÊU TẨY | 2% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn bồn cầu và tường, sàn nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-788-12-14 |
| 188 | 789 | DUCK MR.MUSCLE SIÊU TẨY RỬA BỒN CẦU VÀ NHÀ TẮM HƯƠNG HOA | 2% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn bồn cầu và tường, sàn nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-789-12-14 |
| 189 | 790 | DUCK MR.MUSCLE TẨY RỬA BỒN CẦU – SIÊU TẨY | 0,3% Quaternary ammonium compounds | Diệt khuẩn bồn cầu | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-790-12-14 |
| 190 | 791 | DUCK MR.MUSCLE – NƯỚC TẨY NHÀ TẮM SIÊU TẨY | 2% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-791-12-14 |
| 191 | 792 | DUCK MR.MUSCLE – NƯỚC TẨY NHÀ TẮM HƯƠNG HOA | 2% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-792-12-14 |
| 192 | 793 | GEL TẨY BỒN CẦU VÀ NHÀ TẮM MR MUSCLE HƯƠNG CAM CHANH | 1% Acid citric | Diệt khuẩn bồn cầu và bề mặt nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-793-12-14 |
| 193 | 794 | GEL TẨY BỒN CẦU VÀ NHÀ TẮM MR MUSCLE HƯƠNG LAVENDER | 1% Acid citric | Diệt khuẩn bồn cầu và bề mặt nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-794-12-14 |
| 194 | 795 | NƯỚC THƠM LAU SÀN VÀ NHÀ CỬA MR MUSCLE GLADE HƯƠNG TƯƠI MÁT | 0,16% Quaternary ammonium compounds, benzyl-C12-16-alkyldimethyl, chlorides | Diệt khuẩn sàn và bề mặt trong gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-795-12-14 |
| 195 | 796 | NƯỚC THƠM LAU SÀN VÀ NHÀ CỬA MR MUSCLE GLADE HƯƠNG BIỂN PHIÊU BỒNG | 0,16% Quaternary ammonium compounds, benzyl-C12-16-alkyldimethyl, chlorides | Diệt khuẩn sàn và bề mặt trong gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-796-12-14 |
| 196 | 797 | NƯỚC THƠM LAU SÀN VÀ NHÀ CỬA MR MUSCLE GLADE HƯƠNG LAVENDER | 0,16% Quaternary ammonium compounds, benzyl-C12-16-alkyldimethyl, chlorides | Diệt khuẩn sàn và bề mặt trong gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-797-12-14 |
| 197 | 798 | NƯỚC THƠM LAU SÀN VÀ NHÀ CỬA MR MUSCLE GLADE HƯƠNG CỎ HOA | 0,16% Quaternary ammonium compounds, benzyl-C12-16-alkyldimethyl, chlorides | Diệt khuẩn sàn và bề mặt trong gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-798-12-14 |
| 198 | 799 | NƯỚC LAU BẾP ĐA NĂNG MR MUSCLE 5 TRONG 1 HƯƠNG CAM | 2% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn bồn cầu và tường, sàn nhà tắm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-799-12-14 |
| 199 | 800 | DUCK MR MUSCLE TẨY RỬA BỒN CẦU – HƯƠNG NHỰA THÔNG | 0,8% Ethoxylated linear | Diệt khuẩn bồn cầu | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-800-12-14 |
| 200 | 801 | DUNG DỊCH RỬA TAY NHANH CLEANWEL NEW | 70% Ethanol | Rửa tay sát khuẩn trong phòng phẫu thuật, phòng bệnh, phòng khám và cả trong gia đình | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-801-12-14 |
| 201 | 802 | PROTON 10% WP | 10% w/w Lambda Cyhalothrin | Phun tồn lưu diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-802-12-14 |
| 202 | 803 | DELTAJET 2.8EC | 2,8% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-803-12-14 |
| 203 | 804 | TECHNICAL GRADE PIPERONYL BUTOXIDE | 92% Piperonyl Butoxide | Nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-804-12-14 |
| 204 | 805 | INSECT FREE (SPAYING TYPE) 40ML | 5% Diethyl Toluamide | Xịt chống muỗi (không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-805-12-14 |
| 205 | 806 | TIGER KING MULTI-KILLING WATER-BASED AEROSOL INSECTICIDE | 0,018% Metofluthrin + 0,141% Phenothrin + 0,015% Imiprothrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-806-12-14 |
| 206 | 807 | TIGER KING SUPER MOSQUITO KILLING WATER-BASED AEROSOL | 0,012% Metofluthrin + 0,100% Phenothrin + 0,100% Cyphenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-807-12-14 |
| 207 | 808 | MARK | 0,15% Tetramethrin + 0,12% Permethrin | Xua và diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-808-12-14 |
| 208 | 132.17 | INSECT FREE (SPRAYING TYPE) 40ML | 5% w/v Diethyl Toluamide | Xịt chống muỗi (không sử dụng cho trẻ em dưới 04 tuổi) | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-805-12-14 |
| 209 | 809 | MENTHOLATUM REMOS (SẢN PHẨM CHỐNG MUỖI DẠNG KEM HƯƠNG LAVENDER) | 15% Diethyltoluamide | Xua đuổi muỗi (Không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-809-03-15 |
| 210 | 810 | MENTHOLATUM REMOS (SẢN PHẨM CHỐNG MUỖI DẠNG KEM HƯƠNG CAM) | 15% Diethyltoluamide | Xua đuổi muỗi (Không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-810-03-15 |
| 211 | 811 | MENTHOLATUM REMOS (SẢN PHẨM CHỐNG MUỖI DẠNG KEM HƯƠNG SẢ CHANH) | 15% Diethyltoluamide | Xua đuổi muỗi (Không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-811-03-15 |
| 212 | 812 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE S3 | 0,033% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-812-03-15 |
| 213 | 813 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE M1 | 0,022% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-813-03-15 |
| 214 | 814 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE K3 | 0,033% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-814-03-15 |
| 215 | 815 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE K5 | 0,05% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-815-03-15 |
| 216 | 816 | COBAMID 7.5RB | 0,75% Sulfluramid | Bả phòng trừ gián trong công trình | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-816-03-15 |
| 217 | 817 | PERKADO 50 EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-817-03-15 |
| 218 | 818 | KILL 12 EC | 2% Deltamethrin + 10% Alphacypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-818-03-15 |
| 219 | 819 | ALKADO 10 SC | 10% Alpha cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-819-03-15 |
| 220 | 820 | CYKADO 25 EC | 25% Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-820-03-15 |
| 221 | 821 | BENCO 10 WP | 10% Lambda cyhaclothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-821-03-15 |
| 222 | 822 | PERTIN 50 EC | 40% Permethrin + 10% Alphacypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-822-03-15 |
| 223 | 823 | 22 MULTI QUAT SANITIZER | 3,00% Alkyl dimethyl benzyl ammonium chloride + 1,35% điecyl dimethyl ammonium chloride + 0,90% Dioctyl dimethyl ammonium chloride + 2,25% Octyl decyl dimethyl ammonium chloride | Diệt khuẩn bề mặt gia dụng, y tế | Diệt khuẩn | 1 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-823-03-15 |
| 224 | 824 | ARS GOLD PLUS | 0,15% w/w d,d,trans-Cyphenothrin + 0,03% w/w Imiprothrin | Diệt muỗi, kiến, gián, ruồi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-824-03-15 |
| 225 | 825 | ARS ODORLESS 1 | 0,100% w/w d,d,trans-Cyphenothrin + 0,178% w/w d-Tetramethrin + 0,250% w/w Imiprothrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-825-03-15 |
| 226 | 826 | ARS NOMAT1 P45 | 0,666% w/v Prallerthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-826-03-15 |
| 227 | 827 | ARS NOMAT1 P90 | 1,333% w/v Prallerthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-827-03-15 |
| 228 | 828 | MÀN PERMANET 3.0 | Thân màn: 2,8g/kg Deltamethrin + Đình màn: 4g/kg Deltamethrin + 25g/kg Piperonyl Butoxide | Xua, diệt muỗi (kể cả muỗi sốt rét) | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-828-03-15 |
| 229 | 829 | BỘ MÙNG VÕNG XUA ĐUỔI DIỆT MUỖI CHAMCHAM | 1,9% Permethrin + 1,05% Piperonyl Butoxide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-829-03-15 |
| 230 | 830 | LƯỚI XUA ĐUỔI DIỆT MUỖI ĐA NĂNG CHAMCHAM | 1,9% Permethrin + 1,05% Piperonyl Butoxide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-830-03-15 |
| 231 | 831 | CHĂN (MỀN) XUA ĐUỔI DIỆT MUỖI CHAMCHAM | 1,9% Permethrin + 1,05% Piperonyl Butoxide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-831-03-15 |
| 232 | 832 | MÙNG XUA ĐUỔI DIỆT MUỖI NEW CHAMCHAM | 1,9% Permethrin + 1,05% Piperonyl Butoxide | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-832-03-15 |
| 233 | 833 | COULTER CLENZ CLEANING AGENT | 0,3% Subtilisin | Làm sạch máy phân tích huyết học Coulter khi tiếp xúc với mẫu máu, bao gồm cả buồng đo và van lấy mẫu | Diệt khuẩn | 1 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-833-03-15 |
| 234 | 834 | INSTRU ZYM | 3,0% Enzyme Protease + 0,4% Enzyme Amylase + 8,25% C12-C18-Ethoxylated linear alcohols + 25% Ethylene glycol | Tẩy rửa dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-834-03-15 |
| 235 | 835 | SPRAY OFF N | 30,0% 1-Propanol + 15,0% 2-Propanol + 10,0% Ethanol | Sát khuẩn bề mặt, dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-835-03-15 |
| 236 | 836 | OP-SEPT MEDICAL | 70,0% 2-Propanol + 0,1% 1,3-Butandiol | Rửa tay sát khuẩn cho phẫu thuật viên | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-836-03-15 |
| 237 | 837 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE D1 | 0,022% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-837-03-15 |
| 238 | 838 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE D2 | 0,028% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-838-03-15 |
| 239 | 839 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE D3 | 0,033% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-839-03-15 |
| 240 | 840 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE K1 | 0,022% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-840-03-15 |
| 241 | 841 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE K2 | 0,028% w/w Dimefluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-841-03-15 |
| 242 | 842 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE M2 | 0,028% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-842-03-15 |
| 243 | 843 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE M3 | 0,033% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-843-03-15 |
| 244 | 844 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE S1 | 0,022% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-844-03-15 |
| 245 | 845 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE S2 | 0,08% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-845-03-15 |
| 246 | 204 | JUMBO HIT X | 0,1% w/w Imiprothrin + 0,15% w/w d-d-T-Cyphenothrin | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-204-03-15 |
| 247 | 205 | JUMBO T AEROSOL | 0,04% w/w Transfluthrin + 0,025% w/w Cyfluthrin + 0,3% w/w Permethrin | Diệt gián, muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-205-03-15 |
| 248 | 218 | HELIPUR H PLUS N | 12% kl/kl Glutaral + 7,5% kl/kl 2-Propanol + 0,5% kl/kl Ethylhexanol | Khử khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-218-03-15 |
| 249 | 219 | BRAUNOL | 7,5% kl/kl Povidone Iodine | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến với chai >= 500 ml | VNDP-HC-219-03-15 |
| 250 | 220 | BRAUNODERM | 50% kl/kl Isopropyl alcohol + 1,0% kl/kl Povidone iodine | Sát trùng da | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-220-03-15 |
| 251 | 221 | LIFO-SCRUB | 4,0% kl/tt Chlorhexidine digluconate | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-221-03-15 |
| 252 | 222 | SOFTA-MAN | 45,0% kl/tt Ethanol + 18,0% kl/tt n-Propanol | Rửa tay sát khuẩn thông thường, rửa tay sát khuẩn trước phẫu thuật | Diệt khuẩn | 60 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-222-03-15 |
| 253 | 224 | MOSFLY AIK | 0,15% d-Tetramethrin + 0,015% Deltamethrin + 0,2% Permethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-224-03-15 |
| 254 | 210 | ACTELLIC 50EC | 50% Pirimiphos methyl (tương đương 500g/L) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-210-03-15 |
| 255 | 846 | HEMOCLEAN ® RP | 4,5% Peracetic acid + 19,0% Hydrogen peroxide + 15% acetic acid | Làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-846-04-15 |
| 256 | 847 | HEMOCLEAN ® | 1,73% Peracetic acid + 5,95% Hydrogen peroxide | Làm sạch, khử trùng cho quả lọc thận nhân tạo | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-847-04-15 |
| 257 | 848 | CLINSOAP | 0,1% Triclosan | Sát khuẩn tay phẫu thuật viên, sát khuẩn bàn tay thường quy cho nhân viên y tế và trong gia dụng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-848-04-15 |
| 258 | 484 | PERADO 50 EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-484-04-15 |
| 259 | 002 | NHANG TRỪ MUỖI MOSFLY SUPER 0,3% | 0,3% d-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-002-04-15 |
| 260 | 022.16 | HANTOX-200 | 3% Deltamethrin, 3% Pyperonyl Butoxide (Phụ gia cộng hưởng) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-464-04-15 |
| 261 | 022.16 | HANTOX-200 | 3% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-464-04-15 |
| 262 | 440 | JUMBO SUPER AEROSOL | 0,06% Transfluthrin + 0,05% Imiprothrin + 0,1% Permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-440-04-15 |
| 263 | 444 | JUMBO AA | 0,25% d-cis/trans allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-444-04-15 |
| 264 | 448 | CYPERMOS 35 EC | 35% Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-448-04-15 |
| 265 | 458 | MOSFLY AIKXP | 0,3% Tetramethrin + 0,035% Imiprothrin + 0,2% Cypermethrin | Diệt muỗi, kiến. Gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-458-04-15 |
| 266 | 463 | SUMITHRIN 10SEC | 10% d-phenothrin | Diệt ruồi, muỗi, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-463-04-15 |
| 267 | 469 | MAXFORCE QUANTUM 0,03% | 0,03% Imidacloprid | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-469-04-15 |
| 268 | 471 | FARSS | 0,12% Ortho phenyl phenol (2-phenyl phenol) | Diệt khuẩn trên bề mặt gia dụng | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-471-04-15 |
| 269 | 475 | CITI 0,03 WP | 0,03% Alphacypermethrin | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-475-04-15 |
| 270 | 477 | DELTAMETHRIN TECHNICAL | 98,5% Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-477-04-15 |
| 271 | 478 | DELTAMETHRIN TECHNICAL | 98% Deltamethrin | Hóa chất để Hm88i.com Sòng bài trực tuyến màn xua diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-478-04-15 |
| 272 | 481 | ENDO STAR R.F.U | 0,3% Alkyldimethylammoniumethosulfate + 0,06% Polyhexamethylenbiguanide + 0,108% Cocospropylendiaminguani-diniumacetate | Tiệt khuẩn dụng cụ nội soi, dụng cụ phẫu thuật | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-481-04-15 |
| 273 | 483 | ADOFOS 30 EC | 300 g/l Chlorpyrifos | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-483-04-15 |
| 274 | 485 | ALFADO 10 SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-485-04-15 |
| 275 | 486 | CYPADO 25 EC | 25% w/v Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-486-04-15 |
| 276 | 487 | DELADO 2,5 EC | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-487-04-15 |
| 277 | 488 | SUMILARV 0,5G | 0,5% Pyriproxyfen | Diệt ấu trùng muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-488-04-15 |
| 278 | 849 | CHLORAMIN B JIHENG SDIC | 100% Sodium dichloroisocyanurate (58% clo hoạt tính) | Diệt khuẩn dụng cụ trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-849-05-15 |
| 279 | 749 | HELIZYME | 3% kl/kl Protease (Enzyme savinase 16 lex) | Tẩy rửa dụng cụ y tế, hạn chế sự phát triển của vi khuẩn | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-749-05-14 |
| 280 | 850 | BÌNH XỊT MUỖI WIN | 0,3% w/w Tetramethrin + 0,3% w/w Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-850-05-15 |
| 281 | 228 | MÀN PERMANET 2.0 | 53MG Deltamethrin/1m2 màn | Phòng muỗi đốt khi ngủ | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-228-05-15 |
| 282 | 229 | MAP 007 | 0,1% Tetramethrin + 0,1% Permethrin + 0,2% d-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-229-05-15 |
| 283 | 230 | MAP 009 | 0,1% Tetramethrin + 0,1% Permethrin + 1% Propoxur | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-230-05-15 |
| 284 | 231 | RICHPRA 90 TG | 90% Prallethrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-231-05-15 |
| 285 | 232 | RICHDPHENO 90 TG | 90% w/w d-Phenothrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-232-05-15 |
| 286 | 233 | RICHPERME 90 TG | 90% w/w Permethrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-233-05-15 |
| 287 | 234 | RICHCYPER 90 TG | 90% w/w Cypermethrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-234-05-15 |
| 288 | 235 | RICHTETRA 90 TG | 90% w/w Tetramethrin | Làm nguyên liệu Hm88i.com Sòng bài trực tuyến bình xịt diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-235-05-15 |
| 289 | 245 | CHIROSEPTOL | 63,6 g/l Glyoxal + 37,1 g/l Glutaraldehyde + 24,4 g/l Alkylbenzyldimethyl amonium chloride | Tẩy rửa, sát trùng bề mặt và dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-245-05-15 |
| 290 | 851 | STABIMED FRESH | 20% kl/kl cocopropylene diamine | Làm sạch, khử khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-851-06-15 |
| 291 | 852 | CLEANING REAGENT WASH | 6% Ethanol | Dung dịch rửa dùng cho hệ thống máy phân tích Trinity Biotech Ultra2 của hãng Trinity Biotech | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-852-06-15 |
| 292 | 853 | PDQ WASH REAGENT | 5,5% Ethanol + 0,35% Isopropanol | Dung dịch rửa hệ thống máy phân tích PDQ và PDQ plus của hãng Trinity Biotech | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-853-06-15 |
| 293 | 854 | LIWASH * 2 | 2% kl/tt Chlorhexidine Gluconate | Sát khuẩn da thông thường và sát khuẩn tay cho phẫu thuật viên | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-854-06-15 |
| 294 | 855 | LIWASH * 4 | 4% kl/tt Chlorhexidine Gluconate | Sát khuẩn da thông thường và sát khuẩn tay cho phẫu thuật viên | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-855-06-15 |
| 295 | 856 | DR.CLEAN HAND WASH | 0,008% Triclosan | Rửa tay, diệt khuẩn trong gia dụng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-856-08-15 |
| 296 | 857 | DR.CLEAN HAND WASH GEL | 0,0023% Triclosan | Rửa tay, diệt khuẩn trong gia dụng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-857-08-15 |
| 297 | 858 | PER SUPER 50EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-858-09-15 |
| 298 | 859 | MAXXTHOR 100 WATER-BASED TERMITICIDE AND INSECTICIDE | 10% Bifenthrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-859-09-15 |
| 299 | 860 | SANISCRUB E | 2,5% v/v Chlorhexidine Gluconate BP tương đương 0,5% w/v Chlorhexidine Gluconate + 70% v/v Ethanol | Tiệt trùng ngoài da | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-860-09-15 |
| 300 | 861 | SANIDEX C | 2,45% w/v Glutaraldehyde | Tiệt trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-861-09-15 |
| 301 | 862 | SANIDEX OPA | 0,55% w/w Ortho-phtalaldehyde | Tiệt trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-862-09-15 |
| 302 | 863 | SANIOCID SP | 10% w/w Glutaraldehyde + 12% w/w các hợp chất amoni bậc 4 (6% w/w Benzalkonium clorua + 6% w/w Điecvl dimethyl amoni clorua | Tiệt trùng bề mặt, dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-863-09-15 |
| 303 | 864 | SANIQUAD PVP T | 10% w/v Povidon Iod USP (chứa 1% Iod) | Sát trùng ngoài da, không dùng cho niêm mạc và vết thương hở | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-864-09-15 |
| 304 | 865 | SANIQUAD M10 | 10% v/v Chlorhexidine Gluconate BP tương đương 2% w/v Chlorhexidine Gluconate | Sát trùng ngoài da trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-865-09-15 |
| 305 | 866 | SANIQUAD M20 | 20% v/v Chlorhexidine Gluconate BP tương đương 4% w/v Chlorhexidine Gluconate | Sát khuẩn tay trước phẫu thuật | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-866-09-15 |
| 306 | 867 | CHẤT XÔNG ĐUỔI MUỖI JUMBO VAPE D1 | 0,87% w/w Dimefluthrin | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-867-10-15 |
| 307 | 868 | CHẤT XÔNG ĐUỔI MUỖI JUMBO VAPE D2 | 1,15% w/w Dimefluthrin | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-868-10-15 |
| 308 | 869 | CHẤT XÔNG ĐUỔI MUỖI JUMBO VAPE M1 | 0,94% w/w Meperfluthrin | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-869-10-15 |
| 309 | 870 | CHẤT XÔNG ĐUỔI MUỖI JUMBO VAPE M2 | 1,21% w/w Meperfluthrin | Xua, đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-870-10-15 |
| 310 | 489 | JOHNSON’S BABY CLEAR LOTION ANTI-MOSQUITO | 12,5% Ethyl Butylacetylaminopropionate | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-489-10-15 |
| 311 | 490 | PALI 2EW | 2% Deltamethrin (20 g/L) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-490-09-15 |
| 312 | 492 | PROSAVON SCRUB | 0,3% Poly(hexan-1,6-diyl-biguanide-hydrochoride) + 0,08% Chlorhexidin digluconate + 1,0% alkyl (C12-C16) benzyldimethylamonium-chloride | Sát khuẩn tay và da trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-492-10-15 |
| 313 | 495 | MOSFLY MGK | 0,3% Tetramethrin + 0,015% Imiprothrin + 0,2% Cypermethrin | Xua và diệt, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-495-10-15 |
| 314 | 006 | PHYTASEP | 0,8% Triclosan + 2% Alpha-terpineol | Rửa tay diệt khuẩn | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-006-10-15 |
| 315 | 019 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG MOSKILL | 0,3% w/w Permethrin + 0,2% w/w Esbiothrin + 0,04% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-019-10-15 |
| 316 | 025 | FENDONA 10 SC | 10% Alpha-Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-025-10-15 |
| 317 | 023 | ICON 2,5 CS | 2,5% Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi và phòng trừ kiến gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-023-10-15 |
| 318 | 022 | ICON 2,5 EC | 2,5% Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-022-10-15 |
| 319 | 257 | ANIOSYME DD1 | 6,3% N,N-didecyl-N-methyl-poly (oxyethyl) ammonium propionate + 1% Poly hexamethylene biguanide chloride | Dung dịch tẩy rửa và khử khuẩn sơ bộ trước khi tiệt khuẩn dụng cụ | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-257-11-15 |
| 320 | 871 | BẢ DIỆT GIÁN UMAKA | 43% w/w Acid Boric | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-871-11-15 |
| 321 | 872 | NON FLAMMABLE AIRCRAFT INSECTICIDE PERMETHRIN | 2% Permethrin | Diệt ruồi, muỗi trên máy bay | Diệt côn trùng | 4 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-872-11-15 |
| 322 | 873 | NATURAL INSECT KILLER | 0,9% Pyrethrins (+ phụ gia cộng hưởng: 4,5% Piperonyl butoxid) | Diệt ruồi muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-873-11-15 |
| 323 | 874 | ALPHA UK 12SC | 12% Alpha-Cypermethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-874-11-15 |
| 324 | 875 | ARS AQUA FUMIGATOR | 7,2% w/w Cyphenothrin | Diệt gián, muỗi, ruồi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-875-11-15 |
| 325 | 876 | NHANG TRỪ MUỖI JUMBO VAPE S5 | 0,05% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-876-11-15 |
| 326 | 877 | GEL SOFFY | 11% w/w Diethltoluamide | Xua đuổi muỗi (Không dùng cho trẻ dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-877-11-15 |
| 327 | 878 | MICROSHIELD ANGEL BLUE ANTIMICROBIAL HAND GEL | 70% (tt/tt) Ethanol | Rửa tay sát khuẩn trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-878-12-15 |
| 328 | 879 | FENEURO 100 EC | 7,5% Alpha Cypermethrin + 2,5% Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-879-12-15 |
| 329 | 880 | VINAPEST 400 EC | 20% Cypermethrin + 20% Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-880-12-15 |
| 330 | 881 | BOMB52USSA 125 EC | 10% Alpha cypermethrin + 2,5% Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-881-12-15 |
| 331 | 882 | PERMERINUSA 500 EC | 50% Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-882-12-15 |
| 332 | 883 | ENDMOST 25 EW | 2,5% Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-883-12-15 |
| 333 | 884 | NATOPEST 100 EC | 10% Beta Cyfluthrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-884-12-15 |
| 334 | 885 | BOMVIP 250 EC | 5% Lambda Cyhalothrin + 20% Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-885-12-15 |
| 335 | 001.16 | ANIOXYDE 1000 | 50% Acetylcaprolactam (Activator); 3% Hydrogen Peroxyde (Generator) | Khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-524-01-11 |
| 336 | 002.16 | JUMBO SUPER X | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,05% w/w Imiprothrin + 0,2% w/w Permethrin | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-502-01-11 |
| 337 | 003.16 | GENCIDE I | 0,5% Chlorhexidine Gluconate, 65,0% Ethanol, 5,0% Isopropanol | Sát khuẩn da và tay (chỉ dùng trên vùng da lành, không bôi lên vết thương hở và niêm mạc) | Diệt khuẩn | 36 tháng kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-530-01-11 |
| 338 | 004.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG RAID – KHÔNG MÙI | 0,03% Imiprothrin + 0,03% Prallethrin + 0,1% Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-510-01-11 |
| 339 | 005.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG RAID – HƯƠNG CAM CHANH | 0,03% Imiprothrin + 0,03% Prallethrin + 0,1% Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-511-01-11 |
| 340 | 006.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG RAID- HƯƠNG LAVENDER | 0,03% Imiprothrin + 0,03% Prallethrin + 0,1% Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-509-01-11 |
| 341 | 007.16 | LUCKY – ALPHACYPER 10SC | 10% w/w α-Cypermethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-519-01-11 |
| 342 | 008.16 | LUCKY – CYPER 10EC | 10% w/w Cypermethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-520-01-11 |
| 343 | 009.16 | AGRODELTA 2,5NE | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-512-01-11 |
| 344 | 010.16 | STMED PERMETHRIN 50EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-513-01-11 |
| 345 | 011.16 | GENCIDE II | Chlorhexidine gluconate 4% w/v | Sát khuẩn da và tay (chỉ dùng trên vùng da lành, không bôi lên vết thương hở và niêm mạc), rửa tay phẫu thuật | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-529-01-11 |
| 346 | 013.16 | LUCKY – REINFORCE | 0,3% w/w Tetramethrin + 0,1% D-allethrin + 0,1% w/w Propoxur | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-522-01-11 |
| 347 | 014.16 | R.K.G 10WP | 10% w/w Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi, bọ chét trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-534-01-11 |
| 348 | 015.16 | CLOMIFOS 20EC | 20% w/v Chlorpyrifos | Diệt gián, ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-535-01-11 |
| 349 | 016.16 | CYP 10EC | 10% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-536-01-11 |
| 350 | 017.16 | LUCKY – PERMETHRIN 50EC | 50% w/w Permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-523-01-11 |
| 351 | 056.17R | GENCIDE I | 0,5% w/v Chlorhexidine gluconate + 65% v/v Ethanol + 5% v/v Isopropanol | Sát khuẩn da và tay (chỉ dùng trên vùng da lành, không bôi lên vết thương hở và niêm mạc). Diệt khuẩn hoàn toàn các VK Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Mycobacterium tuberculosis, nấm Candida albicans và ức chế sự phát triển của Bacillus subtilis sau tiếp xúc 1 phút | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-530-01-11 |
| 352 | 057.17R | GENCIDE II | 4% w/v Chlorhexidine gluconate | Sát khuẩn da và tay (chỉ dùng trên vùng da lành, không bôi lên vết thương hở và niêm mạc). Diệt khuẩn hoàn toàn các VK Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Mycobacterium tuberculosis, nấm Candida albicans, Bacillus subtilis sau tiếp xúc 1 phút | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-529-01-11 |
| 353 | 018.16 | SCOP’ ANIOS RC | 0,12% Peracetic acid | Khử khuẩn mức độ cao dụng cụ nội soi: sử dụng với máy rửa dụng cụ nội soi hoặc bằng phương pháp ngâm | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến với sản phẩm chưa mở nắp | VNDP-HC-886-01-16 |
| 354 | 019.16 | HI-CHLON 70 | 70% Calcium hypochlorite | Diệt khuẩn nước bể bơi | Diệt khuẩn | 1 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-887-01-16 |
| 355 | 020.16 | OPASTER’ANIOS | 0,55% Ortho-Phthalaldehyde | Khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế, phẫu thuật, thiết bị y tế, dụng cụ nội soi và các dụng cụ không chịu nhiệt | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-888-01-16 |
| 356 | 021.16 | FORTEFOG ‘P’ FUMER | 13,25% w/w Permethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-889-01-16 |
| 357 | 022.16 | ALL KILL 400EC | 2% w/v Deltamethrin + 2% w/v Fipronil | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-890-01-16 |
| 358 | 023.16 | ALPHATOX 100EC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-891-01-16 |
| 359 | 024.16 | BULLTOP GOLD 150EC | 11% w/v Alpha Cypermethrin + 4% w/v Fipronil | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-892-01-16 |
| 360 | 025.16 | DEEP CLEAN 550EC | 40% w/v Permethrin + 15% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-893-01-16 |
| 361 | 026.16 | DEKA 100EC | 1% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-894-01-16 |
| 362 | 027.16 | DEKA 100SC | 1% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-895-01-16 |
| 363 | 028.16 | DELTA GOLD 60EC | 3% w/v Deltamethrin + 3% w/v Fipronil | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-896-01-16 |
| 364 | 029.16 | FORCE GOLD 200EC | 15% w/v Cypermethrin + 5% w/v Fipronil | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-897-01-16 |
| 365 | 030.16 | QUICK FLY 500WG | 5% w/w Imdacloprid | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-898-01-16 |
| 366 | 031.16 | QUICK FLY 500WP | 5% w/w Imdacloprid | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-899-01-16 |
| 367 | 032.16 | LAMKATOX 100EC | 10% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-900-01-16 |
| 368 | 033.16 | SOMSTAR 100EC | 5% w/v Fipronil + 5% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-901-01-16 |
| 369 | 034.16 | SPACELOFT 500 EC | 46,8% w/v Chlorpyrifos Methyl + 0,7% w/v Imidacloprid + 2,5% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-902-01-16 |
| 370 | 035.16 | SPACELOFT 597 EC | 56,5% w/v Chlorpyrifos Methyl + 0,7% w/v Imidacloprid + 2,5% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-903-01-16 |
| 371 | 036.16 | VIRTA GOLD 500EC | 45% w/v Permethrin + 5% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-904-01-16 |
| 372 | 037.16 | ECO ALPHA 100SC | 10% w/v Alpha-cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-905-02-16 |
| 373 | 038.16 | ECO CYPER 350EC | 35% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-906-02-16 |
| 374 | 039.16 | ECO PERMETHRIN 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-907-02-16 |
| 375 | 040.16 | ECO STAR 100SC | 10% w/v Lambda – Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-908-02-16 |
| 376 | 041.16 | ECO STAR 25CS | 2,5% w/v Lambda – Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-909-02-16 |
| 377 | 042.16 | ABENNA | 30% w/v Permethrin | Diệt ruổi, muỗi, kiến, gián trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-910-02-16 |
| 378 | 043.16 | PHYTO CLEAN | 10% w/w Benzalkonium Chloride | Diệt khuẩn bề mặt sàn trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-911-02-16 |
| 379 | 044.16 | BIO DEFENCE FLYING INSECT KILLER | 0,1% w/w Cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-912-02-16 |
| 380 | 045.16 | Tiger King Multi-killing Oil based Aerosol Insecticide | 0,010% w/w Metofluthrin + 0,012% w/w Imiprothrin + 0,100% w/w d-Tetramethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-913-02-16 |
| 381 | 046.16 | ENVIROMAX BIFENTHRIN 100SC WATER-BASED TERMITICIDE & INSECTICIDE | 10% w/w Bifenthrin | Diệt muỗi, gián, kiến trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-914-02-16 |
| 382 | 047.16 | ENVIROMAX FIPRONIL 100SC TERMITICIDE & INSECTICIDE | 10% w/w Fipronil | Diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-915-02-16 |
| 383 | 048.16 | ENVIROMAX PERMETHRIN 500EC RESIDUAL INSECTICIDE | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-916-02-16 |
| 384 | 049.16 | HELIMATIC DISINFECTANT | 20% kl/kl glutaral | Khử khuẩn dụng cụ nội soi mềm, thiết bị không chịu nhiệt, thiết bị gây mê và dụng cụ khác | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-917-03-16 |
| 385 | 050.16 | SAKURA | 1% w/w Chlorhexidine digluconate | Rửa tay sát khuẩn thường quy trước và sau khi tiến hành các thủ thuật thăm khám dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-918-03-16 |
| 386 | 051.16 | TH.A 4 | 4% w/w Chlorhexidine digluconate | Rửa tay trước và sau phẫu thuật, tắm sát khuẩn dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-919-03-16 |
| 387 | 052.16 | TH.A HAND RUB | 0,5% w/v Chlorhexidine digluconate + 73% w/v Ethanol | Sát khuẩn tay nhanh dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-920-03-16 |
| 388 | 053.16 | TH.A HANDWASH | 2% w/v Chlorhexidine digluconate | Rửa tay sát khuẩn trước và sau khi tiến hành các thủ thuật thăm khám, tắm sát khuẩn dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-921-03-16 |
| 389 | 057.16 | Dung dịch sát khuẩn ngoài da Wellcare 2% | 2% Chlorhexidine Gluconate (kl/tt) | Rửa tay diệt khuẩn trong gia dụng và y tế, tắm diệt khuẩn cho bệnh nhân trước phẫu thuật | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-925-04-16 |
| 390 | 058.16 | Dung dịch sát khuẩn ngoài da Wellcare 4% | 4% Chlorhexidine Gluconate (kl/tt) | Rửa tay diệt khuẩn trong gia dụng và y tế, tắm diệt khuẩn cho bệnh nhân trước phẫu thuật | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-926-04-16 |
| 391 | 059.16 | Dung dịch rửa tay nhanh clearwarteris 0,5% | 0,5% Chlorhexidine Gluconate (kl/tt) + 70% Ethanol (kl/tt) | Rửa tay diệt khuẩn trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-927-04-16 |
| 392 | 001/16 | MICROSHIELD 2 | 2% Chlorhexidine Gluconate | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-051-05-11 |
| 393 | 008/16 | MICROSHIELD HANDRUB | 0,5% w/w Chlorhexidine Gluconate + 70% v/v Ethyl Alcohol | Sát trùng da | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-053-05-11 |
| 394 | 010/16 | MICROSHIELD 4 | 4%w/v Chlorhexidine Gluconate | Rửa tay sát khuẩn và rửa tay phẫu thuật trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-054-05-11 |
| 395 | 018.16R | MAP PERMETHRIN 50EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-048-05-16 |
| 396 | 019.16R | NHANG TRỪ MUỖI MOSKILL | 0,1% w/w Esbiothrin | Xua, diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-047-05-11 |
| 397 | 020.16R | KINGSTAR | 0,15% Permethrin + 0,1% w/w Allethrin | Diệt muỗi, kiến, gián trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-046-05-11 |
| 398 | 021.16R | JUMBO MAT | 12mg Prallethrin/mat + 25mg Piperonyl Butoxide/mat (Chất phụ gia cộng hưởng) | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-057-05-11 |
| 399 | 022.16R | JUMBO SUPER MAT | 15mg Prallethrin/mat + 20mg Piperonyl Butoxide/mat (Chất phụ gia cộng hưởng) | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-057-05-11 |
| 400 | 023.16R | DẦU TRỪ MUỖI VIPESCO | 0,1% w/v Alpha-Cypermethrin + 0,1% w/v Propoxur | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-060-05-11 |
| 401 | 024.16R | AQUA RESIGEN 10.4EW | 10,3% w/v Permethrin + 0,14% w/v S-Bioallethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-035-05-11 |
| 402 | 025.16R | K-OTHRINE 2EW | 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-037-05-11 |
| 403 | 026.16R | MIEHAILING INSECTICIDE AEROSOL | 0,1% Tetramethrin + 0,05% Beta-Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-070-05-11 |
| 404 | 060.16 | MAP CONAN 500SC | 50% w/v Malathion | Diệt muỗi sốt xuất huyết trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-060-05-16 |
| 405 | 065.16 | Bột lọc nước P&G | 0,546% Calcium Hypochlorite (w/w) | Diệt khuẩn nước sinh hoạt | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-933-05-16 |
| 406 | 061.16 | LUCKY-BỘT KIẾN | 0,5% w/w Deltamethrin – 0,1% w/w Fipronil | Diệt kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-929-05-16 |
| 407 | 062.16 | LUCKY-PHẤN KIẾN | 0,5% w/w Deltamethrin | Diệt kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-930-05-16 |
| 408 | 063.16 | LUCKY-DẦU MUỖI | 0,1% w/w Tetramethrin – 0,1% w/w Propoxur | Diệt muỗi, kiến, gián dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-931-05-16 |
| 409 | 064.16 | LUCKY-LAMBDA 25CS | 2,5% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-932-05-16 |
| 410 | 066.16 | GETINGE CLEAN-MIS DETERGENT | 90% Protease | Tẩy rửa, khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-934-06-16 |
| 411 | 067.16 | GETINGE CLEAN-UNIVERSAL DETERGENT | 90% Amylase | Tẩy rửa, khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-935-06-16 |
| 412 | 003/16 | Bình xịt muối Con Ó (buzzard) | 0,25%w/v Propoxur + 0,05%w/v Prallethrin | Diệt muỗi, kiến, gián dùng trong gia dụng | Diệt côn trùng | 12 tháng kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-001e-06-16 |
| 413 | 004/16 | Ranger Scout Meperfluthrin 0.08% MC | 0,08% Meperfluthrin | Nhang trừ muỗi gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-002e-06-16 |
| 414 | 005/16 | Siêu Nhân 25SC | 2,5%w/v (25g/l) Deltamethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-275-06-11 |
| 415 | 006/16 | Phennado 100SC | 10%w/v Alpha-cypermethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-274-06-11 |
| 416 | 007/16 | Perannong 500EC | 50%w/v Permethrin | Diệt muỗi dùng trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-276-06-11 |
| 417 | 027.16R | HOUSETOX 2,5 LOTION | 0,25% w/v Fipronil | Diệt bọ chét trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-269-06-11 |
| 418 | 028.16R | BẢ DIỆT RUỒI VIPESCO | 1,7% w/w Imidacloprid | Diệt ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-270-06-11 |
| 419 | 031.16R | JUMBO H20 | 0,09% w/w Prallethrin + 0,05% w/w d-Phenothrin + 0,3% w/w Permethrin | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-268-06-11 |
| 420 | 068.16 | CLINCARE 2 | 2% kl/tt Chlorhexidine gluconate | Sát khuẩn ngoài da trong y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-936-06-16 |
| 421 | 069.16 | CLINCARE 4 | 4% kl/tt Chlorhexidine gluconate | Rửa tay sát khuẩn phẫu thuật trong y tế | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-937-06-16 |
| 422 | 070.16 | SDS CHLORETHA 80 | 80% w/v Ethanol + 0,5% w/v Chlorhexidin gluconat | Sát khuẩn da dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-938-06-16 |
| 423 | 071.16 | SDS HAND RUB | 80% w/v Ethanol + 0,5% w/v Chlorhexidin gluconat + 7,2% w/v Isopropanol | Khử khuẩn tay thường quy trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-939-06-16 |
| 424 | 009/16 | Falcon Super 1 | 0,065%w/w Transfluthrin + 0,050%w/w Imiprothrin + 0,15%w/w Permethrin | Diệt muỗi và gián trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-003e-06-16 |
| 425 | 029.16R | PACEY 18EW | 1,5% w/v Deltamethrin + 1% w/v S-Bioallerthrin + 15,5% w/v Piperonyl Butoxide (Chất phụ gia cộng hưởng) | Diệt ruồi, muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-542-06-11 |
| 426 | 030.16R | JUMBO ANT | 2,0% w/w Permethrin | Xua, diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-541-06-11 |
| 427 | 072.16 | GERMISEP | 50% w/w Sodium Dichloroisocyanurate (2,5g Sodium Dichloroisocyanurate/viên 5g – tương đương với 1,5g Clorin hoạt tính/viên 5g) | Khử khuẩn chất thải y tế (máu, dịch và các chất thải nhiễm khuẩn.. Trên dụng cụ y tế và ngoài môi trường), khử khuẩn dụng cụ và thiết bị y tế, khử khuẩn bề mặt tường, sàn, môi trường trong y tế | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-940-07-16 |
| 428 | 073.16 | Viên nén Cloramin B | 250mg Cloramin B (tương đương 26% w/w clo hoạt động trong một viên) | Khử trùng nước sinh hoạt trong gia dụng | Diệt khuẩn | 36 tháng kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-941-07-16 |
| 429 | 075.16 | SKEETER DEFEATER | 0,50% w/v Pyrethrins | Diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-943-07-16 |
| 430 | 011/16 | Bình xịt D-max hương chanh | 0,3%w/w Tetramethrin + 0,02%w/w Imiprothrin + 0,2%w/w Cypermethrin | Diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-001e-07-16 |
| 431 | 076.16 | ARMYVIDIN | 10% w/v povidone Iodine (tương đương 10% w/v Iodine) | Sát trùng da tay, sát trùng dụng cụ dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-944-07-16 |
| 432 | 077.16 | CHLORHEXIDINE 2% ALCOHOLIC | 2% kl/tt Chlorhexidine digluconate + 70% tt/tt Isopropyl Alcohol | Sát khuẩn da tay dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-945-07-16 |
| 433 | 078.16 | ASEPTOMAN | 63,14% w/w Propan-2-ol | Sát khuẩn vệ sinh tay và sát khuẩn tay trong phẫu thuật sử dụng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-946-08-16 |
| 434 | 079.16 | SPORICIDIN DISINFECTANT SOLUTION | 1,56% Phenol | Khử khuẩn và khử mùi bề mặt, khử khuẩn sơ bộ thiết bị, dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-947-08-16 |
| 435 | 080.16 | SPORICIDIN DISINFECTANT TOWELETTES | 1,56% Phenol | Khử khuẩn bề mặt dụng cụ trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 4 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-948-08-16 |
| 436 | 082.16 | Map Permethrin 60EC | 60% w/v Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-950-08-16 |
| 437 | 083.16 | Map Permethrin 50OD | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-951-08-16 |
| 438 | 084.16 | ECODELTA EC | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-952-08-16 |
| 439 | 085A.16 | SPORICIDIN STERILIZING AND DISINFECTING SOLUTION | 1,92% w/v Phenol + 1,12% w/v Glutaraldehyde | Tiệt khuẩn và khử khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-949-08-16 |
| 440 | 032.16R | DẦU TRỪ MUỖI TIMOST | 0,2% w/v Permethrin | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-077-09-11 |
| 441 | 085B.16 | Softa-Man ViscoRub | 45% kl/tt Ethanol + 18% kl/tt Propanol | Rửa tay, sát khuẩn thông thường và phẫu thuật | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-953-10-16 |
| 442 | 033.16R | Vaprox HC Sterilant | 59% w/w Hydrogen Peroxide | Sử dụng trong máy Amsco V-Pro 1 để tiệt trùng dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 15 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-551-10-11 |
| 443 | 039.16R | SOLUSCOPE P | 5% w/w Acid Peracetic + 23% w/w Hydrogen Peroxide | Khử trùng thiết bị nội soi dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-533-10-11 |
| 444 | 040.16R | MESSIGOLD 115SC | 11,5% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-556-10-11 |
| 445 | 041.16R | PERGOLD 525EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-557-10-11 |
| 446 | 042.16R | DELTAUSA 30 EW | 2% w/v Deltamethrin + 1% w/v d-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-558-10-11 |
| 447 | 043.16R | PEROUSA 525EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-560-10-11 |
| 448 | 044.16R | RONADO 115SC | 11,5% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-561-10-11 |
| 449 | 050.16R | JUMBO SUPER F1 | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,025% w/w Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-564-10-11 |
| 450 | 051.16R | JUMBO SUPER F2 | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,025% w/w Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-565-10-11 |
| 451 | 052.16R | JUMBO SUPER C1 | 0,1% w/w Imiprothrin + 0,5% w/w Permethrin | Diệt kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-562-10-11 |
| 452 | 053.16R | JUMBO SUPER C2 | 0,1% w/w Imiprothrin + 0,5% w/w Permethrin | Diệt kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-563-10-11 |
| 453 | 054.16R | VIPERTE 70EC | 30% w/v Permethrin + 10% w/v Tetramethrin + 30% w/v Piperonyl Butoxide | Xua và diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-573-10-11 |
| 454 | 058.16R | CIDEX ACTIVATED GLUTARALDEHYDE SOLUTION | 2,55% w/w Glutaraldehyde | Khử khuẩn dụng cụ y tế: diệt khuẩn, nấm, nha bào, vi khuẩn lao | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-552-10-11 |
| 455 | 034.16R | MAP RUBY 10OD | 10% w/w Alpha-Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-572-10-11 |
| 456 | 035.16R | Viên sủi tẩy trùng ADONSEPT | 2,5g Sodium Dichoroisocyanurate (tương ứng 41,66% kl/kl) | Diệt khuẩn bề mặt đồ dùng, thiết bị | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-549-10-11 |
| 457 | 036.16R | Dung dịch rửa tay nhanh CLEANWEL | 0,5% (kl/tt) Chlorhexidine Gluconate; 70% (tt/tt) Ethanol | Rửa tay nhanh sát khuẩn | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-548-10-11 |
| 458 | 037.16R | Dung dịch rửa tay PUREHAND | 2% (kl/tt) Chlorhexidine Gluconate | Rửa tay nhanh sát khuẩn | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-547-10-11 |
| 459 | 038.16R | S&M CHLORAMIN B | 25% w/w Clo hoạt tính | Diệt vi khuẩn, trực khuẩn lao, vi khuẩn có nha bào và hạn chế sự phát triển của nấm | Diệt khuẩn | 5 năm kể từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-080-11-11 |
| 460 | 088.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG HARU H10 | 0,045% w/w Transfluthrin; +0,05% w/w Imiprothrin; +0,15% w/w Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-954-11-16 |
| 461 | 089.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG SUPER FALCON 90 | 0,070% w/w Transfluthrin; +0,130% w/w Imiprothrin; +0,3% w/w Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-955-11-16 |
| 462 | 090.16 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG TAIDO T10 | 0,045% w/w Transfluthrin; +0,050% w/w Imiprothrin; +0,250% w/w Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-956-11-16 |
| 463 | 045.16R | GRUNPRO D 2,8% EC | 2,8% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-305-11-11 |
| 464 | 046.16R | Olyset Net | 2% w/w Permethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 4 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-306-11-11 |
| 465 | 047.16R | Gokilaht-S 5EC | 5% w/w d-d-trans Cyphenothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-304-11-11 |
| 466 | 049.16R | SANTUSA 12.5EC | 10% w/v Alphacypermethrin + 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-298-11-11 |
| 467 | 091.16 | BÌNH XỊT MUỐI SUPER FALCON S21 | 0,07% w/w Transfluthrin + 0,2% w/w Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-957-12-16 |
| 468 | 097.16 | NOCOLYSE | 6% v/v Hydrogen Peroxide | Phun khử khuẩn bề mặt | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-963-12-16 |
| 469 | 098.16 | NOCOLYSE ONE SHOT | 12% v/v Hydrogen Peroxide | Phun khử khuẩn bề mặt | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-964-12-16 |
| 470 | 092.16 | BIGONE 111EC | 3,3% w/v Deltamethrin + 7,8% w/v Beta-Cyfluthrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-958-12-16 |
| 471 | 093.16 | BIGFIVE 555EC | 50% w/v Permethrin + 5,5% w/v Alpha-cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-959-12-16 |
| 472 | 094.16 | BIGBAG 333EC | 28% w/v Cypermethrin + 5,3% w/v Alpha-cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-960-12-16 |
| 473 | 095.16 | BIGBOSS 555EC | 50% w/v Permethrin + 5,5% w/v Cypermethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-961-12-16 |
| 474 | 096.16 | BIGTWO 55SC | 3,3% w/v Lambda-Cyhalothrin + 2,2% w/v Deltamethrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-962-12-16 |
| 475 | 099.16 | TMVIDINE | 10% w/v Povidine iodine tương đương với 10% w/v Iodine | Sát khuẩn da, rửa tay sát khuẩn, không dùng cho niêm mạc, vết thương hở, vùng da trước khi tiêm hoặc xâm nhập qua da | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-965-12-16 |
| 476 | 100.16 | TEMPRID SC | 21,0% w/w Imidacloprid + 10,5% w/w β-Cyfluthrin | Diệt ruồi, muỗi, gián, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-966-12-16 |
| 477 | 055.16R | KILLPEST | 0,05% w/w Deltamethrin + 0,15% w/w Etofenprox | Diệt bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-082-12-11 |
| 478 | 056.16R | JUMBO Z | 0,3% w/w d-Allethrin (Richalpha 90EC) | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-086-12-11 |
| 479 | 057.16R | CRACKDOWN 10SC | 1% Deltamethrin | Diệt muỗi, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-083-12-11 |
| 480 | 101.16 | CON KET 240SC | 24% w/v Chlorfenapyr | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-967-12-16 |
| 481 | 102.16 | ALKA DDH | 5% w/w n,n (3-aminopropyl) đoecylamine + 4% w/w Ethanol (w/w) + 4% Propane-2-ol | Làm sạch và sát khuẩn bề mặt, dụng cụ, thiết bị y tế và sàn nhà trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-968-12-16 |
| 482 | 103.16 | ALKACIDE | 8,5% w/v Glutaraldehyde + 2% w/v Didecyl Dimethylammonium chloride | Khử khuẩn thiết bị y tế, sử dụng sau khi đã làm sạch dụng cụ bằng ALKAZYME | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-969-12-16 |
| 483 | 104.16 | ALKAFRAISE | 15% w/v Ethanol | Làm sạch và khử khuẩn dụng cụ (đặc biệt là dụng cụ nha khoa) trước khi tiệt trùng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-970-12-16 |
| 484 | 105.16 | ALKAFRESH | 52% w/w Ethanol + 18% w/w Propane-2-ol | Sát khuẩn tay thường quy và sát khuẩn tay phẫu thuật | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-971-12-16 |
| 485 | 106.16 | ALKASYSTEM+ | 1,5% w/v Didecyl Dimethylammonium chloride + 1,5% w/v alkylbenzyl dimethyl ammonium chloride | Làm sạch và khử khuẩn dụng cụ, đặc biệt là dụng cụ nha khoa không xâm nhập | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-972-12-16 |
| 486 | 107.16 | ALKAZYME | 2,75% w/w Didecyl Dimethylammonium chloride | Làm sạch dụng cụ nhiễm bẩn trước khi khử trùng hoặc tiệt trùng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-973-12-16 |
| 487 | 108.16 | SURFALKAN SH | 3,05% w/w Ethanol + 0,4 % w/w alkylbenzyl dimethyl ammonium chloride | Làm sạch và khử trùng bề mặt trong y tế, các thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-974-12-16 |
| 488 | 109.16 | SEPTALKAN LINGETTES | 0,095 % w/w alkylbenzyl dimethyl ammonium chloride + 0,025 % w/w Didecyl Dimethylammonium chloride | Làm sạch và khử trùng bề mặt các thiết bị y tế thiết bị khi không thể khử trùng bằng cách ngâm như: lồng ấp, máy thở, máy chạy thận nhân tạo, giường bệnh nhân, bàn mổ, monitor bệnh nhân, đầu dò âm đạo, đầu dò tiết niệu, đầu dò siêu âm, ống nghe, nhiệt kế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-975-12-16 |
| 489 | 110.16 | SEPTALKAN | 0,095 % w/w alkylbenzyl dimethyl ammonium chloride + 0,025 % w/w Didecyl Dimethylammonium chloride | Làm sạch và khử trùng bề mặt các thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-976-12-16 |
| 490 | 111.16 | CIDALKAN LINGETTES | 62% w/w Ethanol + 0,15 % w/w n,n(3-aminopropyl) dodecylamine | Làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-977-12-16 |
| 491 | 112.16 | CIDALKAN | 62% w/w Ethanol + 0,15% w/w n,n(3-aminopropyl) dodecylamine | Làm sạch và khử trùng bề mặt thiết bị y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-978-12-16 |
| 492 | 115.16 | AESTAR MOSQUITO COIL | 0,3% w/w Bioallethrin | Xua diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-981-12-16 |
| 493 | 001.17 | ZUPAN 50EC | Permethrin 50% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-001-01-17 |
| 494 | 002.17 | OPETRAS 10SC | Lambda cyhalothrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-002-01-17 |
| 495 | 003.17 | PANFLY 70EC | Permethrin 30% w/v + Tetramethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-003-01-17 |
| 496 | 004.17 | XZONE 10SC | Alpha Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-004-01-17 |
| 497 | 022.17 | PREDATOR 3D CONCENTRATE | 01% w/w Transfluthrin | Diệt muỗi, ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-022-01-17 |
| 498 | 023.17 | SUMIPRO EW | 0,10% w/w Metofluthrin + 6,00% w/w d,d-T-cyphenothrin | Diệt muỗi, ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-023-01-17 |
| 499 | 025.17 | RAYSXANH 700WP | 30% w/w Chlorpyrifos methyl + 20% w/w Thiamthoxam + 20% w/w Imidacloprid | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-025-01-17 |
| 500 | 026.17 | REMOVAL 800WG | 80% w/w Fipronil | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-026-01-17 |
| 501 | 027.17 | CHETSRAY 600WP | 30% w/w Chlorpyrifos methyl + 20% w/w Imidacloprid + 10% w/w Etofenprox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-027-01-17 |
| 502 | 028.17 | CHESSTOP 500WP | 30% w/w Imidacloprid + 5% w/w fipronil + 15% w/w Etofenprox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-028-01-17 |
| 503 | 029.17 | HAMOS 470EC | 0,35% w/w Permethrin + 0,27% w/w Tetramethrin + 0,027% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-029-01-17 |
| 504 | 030.17 | PERMEGOLD 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-030-01-17 |
| 505 | 031.17 | REPSSAP 570EC | 45% w/v Chlorpyrifos + 10% Cypermethrin + 2% Etofenprox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-031-01-17 |
| 506 | 032.17 | VERLMOS 240SC | 20% w/v Etofenprox + 4% w/v Emamectin Benzoate | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-032-01-17 |
| 507 | 033.17 | KILLMOST 170EC | 0,09% w/w Prallethrin + 0,09% w/w D-Phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-033-01-17 |
| 508 | 034.17 | HALOX 220EC | 0,14% w/w Cypermethrin + 0,036% w/w Prallethrin + 0,035% w/w Imiprothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-034-01-17 |
| 509 | 035.17 | CHECKSUPER 700WP | 40% w/w Chlorpyrifos methyl + 25% w/w Thiammethoxam + 5% w/w Fipronil | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-035-01-17 |
| 510 | 036.17 | DEKA 250EC | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-036-01-17 |
| 511 | 037.17 | RAMVANG 600WP | 10% w/w Etofenprox + 25% w/w Imidacloprid + 25% w/w Thiamethoxam | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-037-01-17 |
| 512 | 038.17 | ICORIT 250EC | 2,5% w/v Lambda – Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-038-01-17 |
| 513 | 039.17 | MOSTA | 0,11% w/w Tetramethrin + 0,1% w/w D-Phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-039-01-17 |
| 514 | 040.17 | RAYSNAU 500WP | 30% w/w Imidacloprid + 20% w/w Etofenprox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-040-01-17 |
| 515 | 041.17 | TRAICA 180EC | 3% w/v Fipronil + 10% w/v Etofenprox + 5% w/v Emamectin benzoate | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-041-01-17 |
| 516 | 042.17 | SIEUSSAU 500WP | 35% w/w Chlorpyrifos methyl + 10% w/w Etofenprox + 5% w/w Fipronil | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-042-01-17 |
| 517 | 043.17 | DOUBLE KILL 55SC | 5% w/v Fipronil + 0,5% w/v Lambda-Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-043-01-17 |
| 518 | 044.17 | CYKATOX 300EC | 30% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-044-01-17 |
| 519 | 005.17 | CLEANMOST 125EC | Cypermethrin 10% w/v + Lambda cyhalothrin 2,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-005-01-17 |
| 520 | 006.17 | FENMOST 125EC | Lambda cyhalothrin 2,5% w/v + Permethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-006-01-17 |
| 521 | 007.17 | FLYGOLD 200EC | Cyfluthrin 2% w/v + Propoxur 18% w/v | Diệt muỗi, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-007-01-17 |
| 522 | 008.17 | HAPAPC 500EC | Chlorpyrifos methyl 20% w/v + Permethrin 20% w/v + Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-008-01-17 |
| 523 | 009.17 | HAPERDAUK 210EC | Permethrin 10% w/v + Tetramethrin 1% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl Butoxide (P.B.O) 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-009-01-17 |
| 524 | 010.17 | HATAMOST 150EC | Deltamethrin 1% w/v + Permethrin 14% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-010-01-17 |
| 525 | 011.17 | HATATOX-200 30EW | Deltamethrin 3% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl Butoxide 3% w/v | Diệt muỗi, ruồi, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-011-01-17 |
| 526 | 012.17 | HAT PERTHRINUSA 500EC | Permethrin 30% w/v + Cypermethrin 5% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl Butoxide (P.B.O) 15% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-012-01-17 |
| 527 | 013.17 | HIROMOST 25EC | Lambda – cyhalothrin 2,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-013-01-17 |
| 528 | 014.17 | HIROSHI 50EC | Cyfluthrin 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-014-01-17 |
| 529 | 015.17 | JAPAMOST | Tetramethrin 0,1% w/w + Beta cypermethrin 0,15% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-015-01-17 |
| 530 | 016.17 | JAPAQUICK 200EC | Permethrin 10% w/v + Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-016-01-17 |
| 531 | 017.17 | KOSIDUSA 200EC | Permethrin 19% w/v + Tetramethrin 1% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-017-01-17 |
| 532 | 018.17 | PERTHRINANH 350EC | Permethrin 35% w/v | Diệt muỗi, ruồi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-018-01-17 |
| 533 | 019.17 | PERTHRINDUC 505EC | Permethrin 50,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-019-01-17 |
| 534 | 020.17 | QUICKUSA 250EC | Cypermethrin 25% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-020-01-17 |
| 535 | 021.17 | VIPITER 700EC | Permethrin 35% w/v + Tetramethrin 5% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl Butoxide (P.B.O) 30% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-021-01-17 |
| 536 | 024.17 | PN – KIMODA 0,75 WP | Cypermethrin 0,75% w/w | Diệt trừ và xua đuổi hữu hiệu các loại: kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-024-01-17 |
| 537 | 045.17 | KINGFIP COCKROACH GEL BAIT | 0,05% w/w Fipronil (0,5 g/kg) | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-045-01-17 |
| 538 | 046.17 | RADO RUỒI XANH | 2,5% w/w Thiamethoxam | Diệt ruồi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-046-01-17 |
| 539 | 047.17 | KADO BAIT | 0,1 % w/w Fipronil | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-047-01-17 |
| 540 | 048.17 | GADO BAIT | 0,4% w/w Fipronil | Diệt gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-048-01-17 |
| 541 | 001.17R | ANIOS SPECIAL DJP SF | 0,0072% w/w N,N-Didecyl-N, N-Dimethylammonium Chloride + 0,04% w/w Polyhexamethylene Biguanide Hydrochloride | Phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-308-01-12 |
| 542 | 002.17R | ANIOSPRAY 29 | 0,05% w/w Didecyldimethylammonium Chloride + 0,06% w/w Polyhexamethylene Biguanide Chlorhydrate | Phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-308-01-12 |
| 543 | 014.17R | MAP OLIVE 10WP | 10% w/w Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-311-01-12 |
| 544 | 015.17R | MAP ORA 70EC | 30% w/v Permethrin + 10% w/v Tetramethrin + chất phụ gia cộng hưởng: 30% w/v Piperonul butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-312-01-12 |
| 545 | 003.17R | MOSFLY LV | 1,50% w/w Prallethrin | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-588-12-11 |
| 546 | 004.17R | 1 SUPER | 0,2% w/w d-Allethrin + 0,03% w/w Imiprothrin + 0,3% w/w Cypermethrin | Xua và diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-589-12-11 |
| 547 | 005.17R | OFF! SOFT & SCENTED INSECT REPELLENT LOTION | 15% w/w DEET (N,N-Diethyl-meta-toluamide) | Xua ngoài da chống muỗi (không sử dụng cho trẻ em dưới 4 tuổi) | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-590-12-11 |
| 548 | 006.17R | M.THUNDER 25SC | 15% w/v Chlorpyrifos methyl + 10% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-593-12-11 |
| 549 | 007.17R | M.ICONY 10SC | 10% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-594-12-11 |
| 550 | 008.17R | JUMBO H2O SUPER A1 | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,05% w/w Imiprothrin + 0,2% w/w Permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-576-12-11 |
| 551 | 009.17R | JUMBO H2O SUPER A2 | 0,06 % w/w Transfluthrin + 0,05% w/w Imiprothrin + 0,2% w/w Permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-577-12-11 |
| 552 | 010.17R | JUMBO SUPER SUPER 1 | 0,02% w/w Meperfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-596-12-11 |
| 553 | 011.17R | JUMBO SUPER SUPER 2 | 0,025% w/w Meperfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-597-12-11 |
| 554 | 049.17 | Chế phẩm khử mùi diệt khuẩn Bio-zone | 0,02% w/w Alpha – terpineol | Diệt khuẩn bề mặt trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-049-01-17 |
| 555 | 050.17 | Chế phẩm diệt muỗi, kiến, gián Thaomoc10S | 0,6% w/w Pyrethrins | Diệt muỗi, kiến, gián trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-050-01-17 |
| 556 | 051.17 | Greenax 2% | 2% w/v Glutaraldehyde | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-051-01-17 |
| 557 | 052.17 | Greenax OPA | 0,55% w/v Ortho – Phthaladehyde | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-052-01-17 |
| 558 | 053.17 | Cleaziner 10% | 10% w/v povidone iodine (tương đương 1% w/v iodine) | Sát khuẩn da trong y tế không dùng cho niêm mạc, vết thương hở, vùng da trước khi tiêm hoặc phẫu thuật | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-053-01-17 |
| 559 | 054.17 | CaviCide 1 | 15% w/w Isopropanol + 7,5% w/w Ethanol + 0,76% w/w Didecyldimethylammonium chloride | Làm sạch và khử khuẩn bề mặt thiết bị y tế không xâm nhập, bề mặt khu vực cần khử khuẩn trong y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-054-01-17 |
| 560 | 055.17 | CaviWipes 1 | 15% w/w Isopropanol + 7,5% w/w Ethanol + 0,76% w/w Didecyldimethylammonium chloride | Khăn lau làm sạch và khử khuẩn bề mặt cứng dùng trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-055-01-17 |
| 561 | 056.17 | Empower | 20% w/w Propylene glycol | Làm sạch, diệt khuẩn bề mặt sàn, dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-056-01-17 |
| 562 | 057.17 | MetriClean 2 | 3% w/w Triethanolamine | Làm sạch và khử khuẩn thiết bị y tế, bề mặt khu vực y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-057-01-17 |
| 563 | 058.17 | Metricide OPA Plus | 0,60% w/w ortho – phthalaldehyde | Khử khuẩn mức độ cao với các thiết bị y tế không chịu nhiệt, các bề mặt khu vực y tế cần khử khuẩn mức độ cao | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-058-01-17 |
| 564 | 059.17 | Metricide 28 | 2,5% w/w Glutaraldehyde | Triệt khuẩn các thiết bị y tế không chịu nhiệt dùng trong phẫu thuật, tiểu phẫu hoặc các thủ thuật vô khuẩn; khử khuẩn bề mặt các khu vực y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-059-01-17 |
| 565 | 060.17 | MetriCide | 2,6% w/w Glutaraldehyde | Triệt khuẩn các thiết bị y tế không chịu nhiệt dùng trong phẫu thuật, tiểu phẫu hoặc các thủ thuật vô khuẩn; khử khuẩn bề mặt các khu vực y tế cần vô khuẩn | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-060-01-17 |
| 566 | 061.17 | DETRANS 1209 5ME | ≥5% w/w Dimefluthrin | Sản xuất nhang (hương) trừ muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-061-01-17 |
| 567 | 012.17R | ICON 2.5 EW | 2,5% w/w Lambda-cyhalothrin (tương đương 25 g/L) | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-01-02-12 |
| 568 | 062.17 | Nhang muỗi Thần Long | Esbiothrin 0,18% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-062-03-17 |
| 569 | 061.17 | Zyrox Fly Granular Bait | 0,5% w/w Cyantraniliprole | Diệt ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-061-03-17 |
| 570 | 063.17 | DELTA ZONE MC | Deltamethrin 2,5 w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-063-03-17 |
| 571 | 064.17 | CLEANBAIT POWER | Hydramethylnon 2,0 w/w | Diệt gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-064-03-17 |
| 572 | 065.17 | Bình xịt côn trùng SUPER FALCON S10 | 0,07% w/w Transfluthrin + 0,05% w/w Imiprothrin + 0,3% w/w Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-065-03-18 |
| 573 | 067.17 | Presept™Effervescent Disinfectant Tablets | Troclosene sodium 50% kl/kl (Natri dichloroisocyanurate) | Khử khuẩn thiết bị và bề mặt các khu vực cần khử khuẩn trong y tế | Diệt khuẩn | 5 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-067-03-17 |
| 574 | 068.17 | Bình xịt diệt côn trùng MOSTO | 0,05% w/w Imiprothrin + 0,03% w/w Meperfluthrin + 0,02% w/w D-Allethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-068-03-17 |
| 575 | 069.17 | ANTI-MOSQUITO | 0,55% w/v Permethrin 25/75 | Xua đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-069-04-17 |
| 576 | 070.17 | SAFA – DIỆT MUỖI | 50% w/v Permethrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-070-04-17 |
| 577 | 071.17 | ATTRATHOR™TARGETED INSECTICIDE | 2,6% w/v Fipronil | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-071-04-17 |
| 578 | 077.17 | CLIVE 25EC | Cypermethrin 25% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-077-04-17 |
| 579 | 072.17 | ASI-IODINE | 10% kl/tt Povidone iodine tương đương với 1,2% kl/tt Iod tự do | Sát khuẩn da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-072-04-17 |
| 580 | 073.17 | ASI-KILLWASH | 2%kl/kl Chlorhexidine Digluconate | Sát khuẩn tay và da | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-073-04-17 |
| 581 | 074.17 | ASI-HANDGEL | 70%kl/tt Ethanol | Sát khuẩn tay nhanh | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-074-04-17 |
| 582 | 075.17 | ASI-SPRAY | 0,05%kl/tt Didecyldimethylammonium chloride | Khử khuẩn bề mặt | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-075-04-17 |
| 583 | 076.17 | ASI-SCRUB | 4%kl/kl Chlorhexidine Digluconate | Rửa tay phẫu thuật | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-076-04-17 |
| 584 | 013.17R | ASEPTANIOS TERMINAL HPH | 1,5% w/w Formaldehyde | Khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế. Diệt khuẩn hoàn toàn đối với các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Mycobacterium tuberculosis; kìm khuẩn 99,9% sự phát triển của vi khuẩn sinh nha bào Bacillus subtilis và nấm Candida albicans sau 2h tiếp xúc. | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-105-04-12 |
| 585 | 025.17R | SURFANIOS | 2,5% w/w Didecyldimethylammonium chloride + 5,1% w/w N,N Bis (3 Aminopropyl) Dodecylamine | Diệt khuẩn tường, sàn nhà, dụng cụ y tế. Diệt khuẩn hoàn toàn các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Bacillus subtilis và nấm Candida albicans sau 5′ tiếp xúc, Mycobacterium tuberculosis sau 30′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-103-04-12 |
| 586 | 026.17R | HEXANIOS G + R | 9,75% w/w Didecyldimethylammonium chloride + 1% w/w Poly (Hexamethylenebiguanide) chlorhydrate | Diệt khuẩn dụng cụ y tế. Diệt khuẩn hoàn toàn các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Bacillus subtilis và nấm Candida albicans sau 5′ tiếp xúc. Kìm khuẩn 90% sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis sau 5′ tiếp xúc. | Diệt khuẩn | 18 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-104-04-12 |
| 587 | 027.17R | STERANIOS 2% | 2% w/w Glutaraldehyde | Diệt khuẩn dụng cụ y tế. Diệt khuẩn hoàn toàn các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans sau 10′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-107-04-12 |
| 588 | 028.17R | TERMOSANT 10SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-100-04-12 |
| 589 | 029.17R | VIPER 50EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-101-04-12 |
| 590 | 016.17R | ASIRUB | 75% tt/tt Ethanol + 8% tt/tt Isopropyl Alcohol + 0,5%tt/tt Chlorhexidine Digluconate | Sát khuẩn tay nhanh cho nhân viên y tế, người nhà và khách thăm trong cơ sở y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-615-04-12 |
| 591 | 017.17R | AKIDO 50EW | 2,5% w/v Lambda Cyhalothrin + 2,5% w/v Piperonyl Butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-604-04-12 |
| 592 | 018.17R | TRITON 10WP | 10% w/w Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-602-04-12 |
| 593 | 019.17R | GINGER 10SC | 10% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-599-04-12 |
| 594 | 020.17R | SUPERDEL 2EW | 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-600-04-12 |
| 595 | 021.17R | FLYER 10SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-601-04-12 |
| 596 | 022.17R | Bình xịt côn trùng ROCKET ODOURLESS | 0,27% w/w Prallethrin + 0,24% w/w D-Phenothrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-610-04-12 |
| 597 | 023.17R | Bình xịt côn trùng ROCKET LAVENDER | 0,29% w/w Prallethrin + 0,22% w/w D-Phenothrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-611-04-12 |
| 598 | 024.17R | Bình xịt diệt côn trùng ROCKET LEMON | 0,24% w/w Prallethrin + 0,24% w/w D-Phenothrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-612-04-12 |
| 599 | 030.17R | MAP CONAN 500EW | 50% w/v Malathion | Diệt muỗi sốt xuất huyết | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-605-04-12 |
| 600 | 031.17R | MAP CPA 500EC | 30% w/v Permethrin + 10% w/v Alpha-cypermethrin + 10% w/v Chlorpyrifos Methyl | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-606-04-12 |
| 601 | 040.17R | MAP CPA 500EC | 30% w/v Permethrin + 10% w/v Alpha-cypermethrin + 10% w/v Chlorpyrifos Methyl | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-606-04-12 |
| 602 | 045.17R | ALSOFT V | 80% v/v Ethanol | Sát khuẩn tay không dùng nước. Diệt khuẩn hoàn toàn các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri và nấm Candida albicans sau 30s, Mycobacterium tuberculosis và Bacillus subtilis sau 1′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-613-04-12 |
| 603 | 078.17 | EVELYL 50EC | Chlorpyrifos methyl 10% w/v + Permethrin 30% w/v + Alpha cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-078-05-17 |
| 604 | 079.17 | TETRACYP 150EC | Cypermethrin 10% w/v + Tetramethrin 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-079-05-17 |
| 605 | 080.17 | TOPHOS 50EC | Chlorpyrifos methyl 50% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-080-05-17 |
| 606 | 081.17 | TAMERIN 100CS | Tetramethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-081-05-17 |
| 607 | 082.17 | PEKACON 100SC | Lambda cyhalothrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-082-05-17 |
| 608 | 083.17 | PEKAPER 50EC | Permethrin 50% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-083-05-17 |
| 609 | 084.17 | PEKACYP 35EC | Cypermethrin 35% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-084-05-17 |
| 610 | 085.17 | KIGENDA 2.5EC | Fipronil 2,5% w/v | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-085-05-17 |
| 611 | 086.17 | KICKON 2.5CS | Lambda cyhalothrin 2,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-086-05-17 |
| 612 | 087.17 | PEKAPHOS 20EC | Chlorpyrifos Ethyl 20% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-087-05-17 |
| 613 | 088.17 | KINADO 10SC | Alpha Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-088-05-17 |
| 614 | 089.17 | DOLATA 2.5CS | Deltamethrin 2,5 w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-089-05-17 |
| 615 | 090.17 | DEL-M 25EC | Chlorpyrifos methyl 22,5% w/v + Deltamethrin 2,5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-090-05-17 |
| 616 | 091.17 | IR3535® (INSECT REPELLENT 3535) | Ethylbutylacetylaminopropionate ≥98% w/v | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-091-05-17 |
| 617 | 092.17 | MOSFLY BLACK MOSQUITO COILS | Meperfluthrin 0,09% w/w | Xua và diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-092-05-17 |
| 618 | 093.17 | MOSFLY GREEN MOSQUITO COILS | Meperfluthrin 0,035% w/w | Xua và diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-093-05-17 |
| 619 | 094.17 | BÌNH XỊT MUỖI MOSFLY FIKz | Transfluthrin 0,06% w/w + Cypermethrin 0,3% w/w | Xua và diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-094-05-17 |
| 620 | 095.17 | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG 999 | Imiprothrin 0,05% w/w + Cypermethrin 0,3% w/w | Diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-095-05-17 |
| 621 | 096.17 | CEBIX CG100 ROACHGEL | Hydramethlnon 2% w/w | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-096-05-17 |
| 622 | 097.17 | CEBIX CG200 ROACHGEL | Fipronil 0,031% w/v | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-097-05-17 |
| 623 | 098.17 | ALFASEPT HANDRUB | 50% w/w Ethanol + 28% w/w Isopropanol + 0,5% w/w Chlorhexidine Digluconate | Sát khuẩn tay nhanh | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-098-05-17 |
| 624 | 099.17 | ALFASEPT HANDGEL | 45% w/w Ethanol + 30% w/w Isopropanol + 0,15% w/w Ortho-phenylphenol | Sát khuẩn tay nhanh | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-099-05-17 |
| 625 | 100.17 | ALFASEPT CLEANSER 2 | 2% w/w Chlorhexidine Digluconate | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-100-05-17 |
| 626 | 101.17 | ALFASEPT CLEANSER 4 | 4% w/w Chlorhexidine Digluconate | Rửa tay sát khuẩn | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-101-05-17 |
| 627 | 102.17 | ALFASEPT SURFACE-C | 12% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride + 2,5% w/w Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride | Sát khuẩn, khử trùng bề mặt | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-102-05-17 |
| 628 | 103.17 | ALFASEPT SURFACE-RTU | 0,1% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride + 0,1% w/w Poly(hexamethylenebiguanide) hydrochloride + 30% w/w Ethanol | Sát khuẩn, khử trùng bề mặt | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-103-05-17 |
| 629 | 106.17 | SCRUBEING S 4% | 4% w/v Chlorhexidine Gluconate | Rửa tay sát khuẩn cho phẫu thuật viên và điều dưỡng viên phòng chăm sóc đặc biệt | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-106-06-17 |
| 630 | 107.17 | HIBISCOHOL SH | 0,1% w/v Chlorhexidine Gluconate + 72,3% w/w Ethanol | Sát khuẩn tay trong các cơ sở y tế và cơ sở vệ sinh công cộng | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-107-06-17 |
| 631 | 108.17 | Saniswiss biosanitizer E | 1,5% w/w Benzyl-C12-14 alkyldimethylammonium chlorides | Khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-108-06-17 |
| 632 | 109.17 | Saniswiss biosanitizer S | 1,5% w/w Hydrogen Peroxide | Khử khuẩn bề mặt dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-109-06-17 |
| 633 | 110.17 | Saniswiss biosanitizer I | 5% w/w n,n-didecyl-n-methyl-n-methyl poly ammonium propionate | Khử khuẩn trang thiết bị y tế, bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-110-06-17 |
| 634 | 034.17R | MAP ARSENAL 50EC | 50% w/v Chlorpyrifos Methyl | Diêt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-322-06-12 |
| 635 | 038.17R | PESGUARD FG 161 | 4,43% w/w d-Tetramethrin + 13,3% w/w Cyphenothrin | Diệt gián, muỗi, ruồi, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-320-06-12 |
| 636 | 039.17R | PESGUARD ALPHA 5FL | 4,9% w/w Esfenvalerate | Diệt gián, kiến, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-321-06-12 |
| 637 | 041.17R | SEPTODERM | 45% w/w Ethanol + 30% w/w Isopropanol + 0,5% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride | Sát khuẩn tay, da thường quy và sát khuẩn tay trong phẫu thuật | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-332-06-12 |
| 638 | 104.17 | NHANG TRỪ MUỖI KINGSTAR MỚI | 0,05% w/w Meperfluthrin | Xua, diệt muỗi trong gia dụng | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-104-06-17 |
| 639 | 111.17 | SANTOSO 100SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi, ruồi, kiến, gián trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-111-06-17 |
| 640 | 112.17 | TAMIKO 50EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-112-06-17 |
| 641 | 113.17 | TERID 31.5 SC | 21% w/v Imidacloprid + 10,5% w/v Beta-Cyfluthrin | Diệt muỗi, kiến trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-113-06-17 |
| 642 | 114.17 | YOKO 5WP | 0,5% w/w Permethrin | Diệt kiến, gián trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-114-07-17 |
| 643 | 032.17R | MOSFLY CIK | 0,06% w/w Imiprothrin + 0,2% w/w Cypermethrin | Xua và diệt muỗi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-617-07-12 |
| 644 | 033.17R | MOSFLY FIK | 0,082% w/w Prallethrin + 0,078% w/w d-Phenothrin | Xua và diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-618-07-12 |
| 645 | 035.17R | MAXFORCE FORTE | 0,05% w/w Fipronil | Diệt gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-619-07-12 |
| 646 | 036.17R | CLINHANDS GEL | 0,3% w/v Alpha – terpineol + 70% v/v Ethanol | Sát khuẩn tay phẫu thuật viên, sát khuẩn tay thường quy | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-626-07-12 |
| 647 | 053.17R | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG RAID MAX – HƯƠNG CỎ MÙA XUÂN | Imiprothrin 0,05% w/w + Prallenthrin 0,05% w/w + Cyfluthrin 0,015% w/w | Diệt ruồi, muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-624-07-12 |
| 648 | 054.17R | BÌNH XỊT CÔN TRÙNG RAID MAX – HƯƠNG DẦU KHUYNH DIỆP | Imiprothrin 0,03% w/w + Prallenthrin 0,03% w/w + Cyprermethrin 0,1% w/w | Diệt ruồi, muỗi, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-625-07-12 |
| 649 | 050.17R | AQ ALPHA 10SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-621-07-12 |
| 650 | 051.17R | AQ MOVER 2.5SC | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-622-07-12 |
| 651 | 052.17R | FMC FERDONA 10EC | 10% w/v Alpha Cypermethrin | Diệt muỗi trong gia dụng và y tế | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-623-07-12 |
| 652 | 116.17 | ANIOSYME X3 | 14% w/w Quaternary ammonium propionate + 0,3% w/w Chlorhexidine digluconate | Làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật y tế và thiết bị nội soi. Làm sạch trong chậu ngâm siêu âm. Diệt khuẩn hoàn toàn đối với các vi khuẩn Staphylococccus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp và nấm Candida albicans, kìm khuẩn 99% sự phát triển của Mycobacterium tuberculosis và Bacillus subtilis sau 5′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-115-07-17 |
| 653 | 117.17 | ANIOS’CLEAN EXCEL D | 6,5% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride + 0,074% w/w Chlorhexidine digluconate | Làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ phẫu thuật y tế, thiết bị y tế, thiết bị nội soi và thiết bị không chịu nhiệt, các dụng cụ lấy mẫu trong y tế. Diệt khuẩn hoàn toàn đối với các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella spp và nấm Candida albicans sau 5′ ở nồng độ 0,5%, vi khuẩn sinh nha bào Bacillus subtilis sau 30′ ở nồng độ 0,5% và Mycobacterium tuberculosis sau 60′ tiếp xúc ở nồng độ 2% | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC_116-07-17 |
| 654 | 042.17R | BRIGHTAN 10SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin (100 g/L) | Phun tồn lưu diệt ruồi, muỗi, kiến, gián, bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-111-07-12 |
| 655 | 118.17 | Kaiho Black Mosquito Coil | 0,3% w/w Rich-d-trans Allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-117-08-17 |
| 656 | 119.17 | KILMOS 10SC | Alpha Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-118-08-17 |
| 657 | 120.17 | Deconex® 53 Instrument | 2,8% w/w Điecyl dimethyl ammonium chloride + 9,9% w/w N-(3-aminopropyl)-N-đoecylpropane-1,3-dia,ine | Khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans ở nồng độ 2% sau 15′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-119-08-17 |
| 658 | 121.17 | Deconex® Power Zyme | 0,12% w/w Peracetic acid | Khử khuẩn dụng cụ y tế. Chế phẩm sau khi hoạt hóa có hiệu lực diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans sau 15′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-120-08-17 |
| 659 | 122.17 | Deconex® HLD PA/PA20 | 5% w/w Subtilisin + 5% w/w Alpha-amylase + 5% w/w Lipase + 5% w/w Cellulase | Làm sạch, khử khuẩn dụng cụ y tế. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans ở nồng độ 0,7% sau 5′ và ở nồng độ 0,5% sau 10′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-121-08-17 |
| 660 | 123.17 | Deconex® Solarsept | 43,9% w/w propan-2-ol + 21,9% w/w propan-1-ol + 0,15% w/w N-(3-aminorpropyl)-N-đoecylpropane-1,3-diamine | Khử khuẩn bề mặt trang thiết bị y tế, bề mặt các khu vực cần khử khuẩn. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans ở nồng độ nguyên chất sau 1′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-122-08-17 |
| 661 | 124.17 | Deconex® Dental BB | 0,25% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride | Khử khuẩn dụng cụ y tế. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans ở nồng độ nguyên chất sau 30 phút tiếp xúc | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-123-08-17 |
| 662 | 131.17 | MOSTOP NATURAL CHẾ PHẨM CHỐNG MUỖI | Diethyl toluamide 10% w/w | Xua muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-130-09-17 |
| 663 | 125.17 | ARILON INSECTICIDE | 20% w/w Indoxacarb | Diệt kiến, gián, ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-124-09-17 |
| 664 | 059.17R | JUMBO DRY FIK | 0,04% transfluthrin + 0,025% cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-627-10-12 |
| 665 | 060.17R | JUMBO DRY 1 FIK | 0,04% transfluthrin + 0,028% cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-628-10-12 |
| 666 | 061.17R | JUMBO PRO FIK | 0,09% Prallethrin + 0,05% d-phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-629-10-12 |
| 667 | 062.17R | JUMBO PRO 1 FIK | 0,09% Prallethrin + 0,055% d-phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-630-10-12 |
| 668 | 037.17R | FLY @ WAY | 9% v/v Citronella | Xua đuổi muỗi | Diệt côn trùng | 5 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-642-10-12 |
| 669 | 043.17R | ASEPTANIOS AD | 0,13% w/w Peracetic acid + 2,5% w/w Hydrogen peroxide + 5% w/w Acetic acid | Khử khuẩn bề mặt | Diệt khuẩn | 12 tháng từ ngáy Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-646-10-12 |
| 670 | 047.17R | MAXSECT | Permethrin 0,5% w/w | Diêt kiến | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-643-10-12 |
| 671 | 058.17R | HANTOX-AEROSOL | 0,025% w/v Deltamethrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-640-10-12 |
| 672 | 055.17R | LAMBDA HOCKLEY UK 10CS | 10% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-639-10-12 |
| 673 | 058.17R | HANTOX-AEROSOL | 0,025% w/v Deltamethrin | Diệt ruồi, muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-640-10-12 |
| 674 | 055.17R | LAMBDA HOCKLEY UK 10CS | 10% w/v Lambda Cyhalothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-639-10-12 |
| 675 | 135.17 | SIGNOR 25EC | Permethrin 25% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-133-10-17 |
| 676 | 136.17 | CYPRA PLUS 25EC | Cypermethrin 25% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-134-10-17 |
| 677 | 137.17 | PERMETHRIN SUPER PLUS ULV | Permethrin 10,8% w/v + D-Allethrin 0,30% w/v + chất phụ gia cộng hưởng: Piperonyl Butoxide 11% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-135-10-17 |
| 678 | 138.17 | ANTI ANTS | 2,5% w/w Borax | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-136-10-17 |
| 679 | 155.17 | FENAPY SUPER 300SC | 24% w/v Chlorfenapyr + 6% w/v Beta-Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-153-10-17 |
| 680 | 126.17 | BIFENPYR 250SC | 20% w/v (200g/L) Chlorfenapyr + 5% w/v (50g/L) Bifenthrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-125-10-17 |
| 681 | 127.17 | DILUFENPYR 250 SC | 15% w/v (150g/L) Chlorfenapyr + 10% w/v (100g/L) Diflubenzuron | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-126-10-17 |
| 682 | 128.17 | FENPYRMYUSA 240 SC | 24% w/v Chlorfenapyr (240g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-127-10-17 |
| 683 | 129.17 | PUSTAUSA 555WP | 6,25% w/w (62,5 g/kg) Beta-Cyfluthrin + 41% w/w (410 g/kg) Chlorpyrifos Ethyl + 8,25% w/w (82,5 g/kg) Imidacloprid. | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-128-10-17 |
| 684 | 130.17 | PUSTAUSA 595EC | 3,5% w/v (35 g/L) Beta-Cyfluthrin + 53,5% w/v (535 g/L) Chlorpyrifos Ethyl + 2,5% w/v (25 g/L) Imidacloprid | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-129-10-17 |
| 685 | 140.17 | DETAMYUSA 25EC | 2,5% w/v Deltamethrin (25g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-138-10-17 |
| 686 | 141.17 | HIGHCON 25CS | 2,5% w/v Lambda – Cyhalothrin (25 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-139-10-17 |
| 687 | 142.17 | HIGHCON 25EC | 2,5% w/v Lambda cyhalothrin (25 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-140-10-17 |
| 688 | 143.17 | PERENGLAND 500EC | 50% w/v Permethrin (500 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-141-10-17 |
| 689 | 144.17 | USADONAL 50EC | 5% w/v Alpha-cypermethrin (50 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-142-10-17 |
| 690 | 145.17 | PERTEPI 700EC | 30% w/v Permethrin (300 g/L) + 10% w/v Tetramethrin (100 g/L) + chất phụ gia cộng hưởng 30% w/v Piperonyl butoxide (300 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-143-10-17 |
| 691 | 146.17 | USADONAL 100SC | 10% w/v Alpha Cypermethrin (100 g/L) | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến, rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-144-10-17 |
| 692 | 147.17 | DONA USA 150SC | 12% w/v Alpha Cypermethrin + 3% w/v Beta-Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-145-10-17 |
| 693 | 148.17 | KONGFU JAPAN 700EC | 30% w/v Chlorpyrifos Ethyl + 35% w/v phoxim + 5% w/v Bta-Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-146-10-17 |
| 694 | 151.17 | HITAXI 200EC | 15% w/v Chlorfenapyr + 5% w/v Hexythiazox | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-149-10-17 |
| 695 | 152.17 | TOYOUTA JAPAN 250SC | 10% w/v Beta-Cyfluthrin + 15% w/v Indoxacarb | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-150-10-17 |
| 696 | 153.17 | FIPRO SUPER 50GR | 2,5% w/w Fipronil + 2,5% w/w Deltamethrin | Diệt kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-151-10-17 |
| 697 | 161.17 | SIGNOR 50EC | Permethrin 50% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-159-11-17 |
| 698 | 162.17 | DELTA PRO 3.0 EC | Deltamethrin 3% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-160-11-17 |
| 699 | 163.17 | POVIDONE IODINE 10% NEW | Povidone iodine 10% w/v (tương đương Iodine 1% w/v) | Sát khuẩn (chỉ dùng trên vùng da lành. Không dùng cho niêm mạc, vết thương hở và các vùng da trước khi tiêm, phẫu thuật). Diệt khuẩn hoàn toàn các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis sau 30s tiếp xúc | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-161-11-17 |
| 700 | 156.17 | Cồn 90 độ VP (xanh) | 90% v/v Ethanol | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans sau thời gian tiếp xúc 2 phút | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-154-11-17 |
| 701 | 157.17 | Cồn 70 độ VP | 70% v/v Ethanol | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế. Diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, Bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis và nấm Candida albicans sau thời gian tiếp xúc 2 phút | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-155-11-17 |
| 702 | 158.17 | NƯỚC OXY GIÀ VP 3% | 3% w/w Hydrogen Peroxide | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-156-11-17 |
| 703 | 159.17 | Povidone VP 10% | 1% w/w Iodine | Dùng để sát khuẩn da, không dùng sát khuẩn da trước, sau khi tiêm và vùng da phẫu thuật; không dùng cho vết thương, niêm mạc. Dùng để diệt khuẩn dụng cụ y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-157-11-17 |
| 704 | 160.17 | Cồn 90 độ VP | 90% v/v Ethanol | Diệt khuẩn dụng cụ y tế, bề mặt trong y tế | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-158-11-17 |
| 705 | 166.17 | MUKIDA 10SC | Alpha Cypermethrin 10% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-164-11-17 |
| 706 | 175.17 | Map Arsenal 50OD | 50% w/v Chlorpyrifos Methyl | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-173-11-17 |
| 707 | 184.17 | SILKY DOG | 0,25% w/v Fipronil | Diệt bọ chét | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-182-12-17 |
| 708 | 185.17 | HAMOTHRIN 10SEC | 10% w/v D-Phenothrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-183-12-17 |
| 709 | 179.17 | NANIZZA | 7% w/v Alpha-Cypermethrin + 3% w/v Cypermethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-177-11-17 |
| 710 | 167.17 | LEAFROLL 260SC | 24% w/v Chlorfenapyr + 2% w/v Fipronil | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-165-11-17 |
| 711 | 168.17 | PYMESTAR 550EC | 5% w/v Cypermethrin + 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-166-11-17 |
| 712 | 169.17 | HAKITO | 60,3% w/w Citronella | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-167-11-17 |
| 713 | 170.17 | NOZZA PLUS | 0,03% w/w Bifenthrin + 0,02% w/w Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-168-11-17 |
| 714 | 171.17 | CAPOVER | 2,5% w/v Alpha-Cypermethrin + 47,5% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-169-11-17 |
| 715 | 172.17 | HA-PRO | 0,06% w/w Transfluthrin + 0,025% w/w Cyfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-170-11-17 |
| 716 | 173.17 | BATS | 25% w/w Transfluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-171-11-17 |
| 717 | 180.17 | CRACK GOLD 10SC | 1% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-178-11-17 |
| 718 | 181.17 | MOSQUARD FG 180 | 13,5% w/v Cyphenothrin + 4,5% w/v D-Tetramethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-178-11-17 |
| 719 | 182.17 | HAROMA | 15% w/w Citronella | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-180-11-17 |
| 720 | 183.17 | HAQUARESIS 10.5EW | 0,14% w/v S-Bioallethrin + 10,36% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-181-11-17 |
| 721 | 177.17 | Amity HP 75 | 7,5% w/w Hydrogen Peroxide | Phun diệt khuẩn bề mặt trong y tế. | Diệt khuẩn | 24 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-175-11-17 |
| 722 | 178.17 | Virufoam | 0,25% w/w Didecyl dimethyl ammonium chloride + 0,1% w/w Chlorhexidine gluconate | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh thường quy dùng trong y tế | Diệt khuẩn | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-176-11-17 |
| 723 | 201.17 | PERMETHRIN PLUS | Permethrin 50% w/v + Piperonyl Butoxide 5% w/v | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-199-12-17 |
| 724 | 202.17 | DELTA FLOW 2.5SC | Deltamethrin 2,5% w/w | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-200-12-17 |
| 725 | 203.17 | NANO-FENAPYR 555 | 24% w/w Chlorfenapyr | Diệt rệp | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-201-12-17 |
| 726 | 205.17 | NANO-MOBI 888 | 10% w/w Alpha-Cypermethrin + 65% w/w Chlorpyrifos Methyl | Diệt rệp,muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-203-12-17 |
| 727 | 207.17 | PERTAT 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-205-12-17 |
| 728 | 208.17 | FENAPYR 240SC | 24% w/w Chlorfenapyr | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-206-12-17 |
| 729 | 046.17R | CLINCARE | 0,5% w/v Chlorhexidine gluconat + 0,5% w/v Alpha-terpineol | Rửa tay sát khuẩn và khử khuẩn các bề mặt vật dụng gia dụng Diệt các vi khuẩn Salmonella typhi. S.aureus, E.coli, P.aeruginosa, B.subtilis, C.albicans và Mycobacterium tuberculosis sau thời gian tiếp xúc 1′. Diệt hoàn toàn virus EV71, virus cúm A/H5N1, A/H1N1 sau 5′ tiếp xúc | Diệt khuẩn | 36 tháng từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-119-12-12 |
| 730 | 213.17 | HAGITA | 10% w/v Thiamethoxam | Diệt ruồi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-211-12-17 |
| 731 | 186.17 | COCVANG 555EC | 50% w/v Permethrin + 5,5% w/v Tetramethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-184-12-17 |
| 732 | 187.17 | DIETMUOI 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-185-12-17 |
| 733 | 188.17 | DOIDOI 500EC | 3,5% w/v Beta-cypermethrin + 46,5% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-186-12-17 |
| 734 | 189.17 | CHUONCHUON 111EC | 9,6% w/v Tetramethrin + 1,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-187-12-17 |
| 735 | 190.17 | BIGGOLD 200EC | 15% w/v Chlorfenapyr + 5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-188-12-17 |
| 736 | 191.17 | KUNGOLD 200SC | 15% w/v Chlorfenapyr + 5% w/v Fipronil | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-189-12-17 |
| 737 | 192.17 | MUOICHET 111SC | 8,5% w/v Alpha-cypermethrin + 2,6% w/v Fipronil | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-190-12-17 |
| 738 | 193.17 | THANLAN 111SC | 8% w/v Alpha-cypermethrin + 3,1% w/v Tetramethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-191-12-17 |
| 739 | 194.17 | BIGDIE 55SC | 3,5% w/v Tetramethrin + 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-192-12-17 |
| 740 | 195.17 | VERYGOOD 11SC | 7,6% w/v Alpha-cypermethrin + 3,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-193-12-17 |
| 741 | 196.17 | PERUSA 500EC | 48% w/v Permethrin + 2% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-194-12-17 |
| 742 | 197.17 | PERGOLD 500EC | 48,5% w/v Permethrin + 1,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-195-12-17 |
| 743 | 198.17 | PERINDIA 500EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-196-12-17 |
| 744 | 199.17 | DONASUPER 111SC | 8% w/v Alpha-cypermethrin + 3,1% w/v Fipronil | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-197-12-17 |
| 745 | 212.17 | SUPER BUM UK | 20% w/v Permethrin + 10% w/v Tetramethrin + phụ gia cộng hưởng 40% w/v Piperonyl butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-210-12-17 |
| 746 | 200.17 | DONAGOLD 115SC | 9,5% w/v Alpha-cypermethrin + 2% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-198-12-17 |
| 747 | 214.17 | CHIMSAU 240SC | 24% w/v Chlorfenapyr | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-212-12-17 |
| 748 | 215.17 | MOSJAPAN 275EC | 25% w/v Cypermethrin + 2,5% w/v Lambda-cyhalothrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-213-12-17 |
| 749 | 216.17 | MASTERIN 515EC | 25% w/v Permethrin + 1,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-214-12-17 |
| 750 | 217.17 | MASTERGOLD 25EW | 2,5% w/v Deltamethrin | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-215-12-17 |
| 751 | 218.17 | FLYUSA 135SC | 09% w/v Imidacloprid + 4,5% w/v Fipronil | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-216-12-17 |
| 752 | 219.17 | FIPMAS 50SC | 05% w/v Fipronil | Diệt muỗi, ruồi, gián, kiến | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-217-12-17 |
| 753 | 220.17 | SANOSIL S006 | 3% w/w Hydrogen Peroxide + 0,003% w/w Ion Bạc | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế. Có hiệu lực diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis, nấm Candida albicans sau thời gian tiếp xúc 5′ | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-218-12-17 |
| 754 | 221.17 | SANOSIL S010 | 5% w/w Hydrogen Peroxide + 0,005% w/w Ion Bạc | Dung dịch sát khuẩn bề mặt dùng trong lĩnh vực y tế. Có hiệu lực diệt các vi khuẩn Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Shigella flexneri, bacillus subtilis, Mycobacterium tuberculosis, nấm Candida albicans sau thời gian tiếp xúc 5′ | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-219-12-17 |
| 755 | 001.18 | ASCOT PERMETHRIN 50EC | 50% w/v Permethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-001-01-18 |
| 756 | 002.18 | PERMETHRIN SUPA EC | 30% w/v Permethrin + 10% w/v Tetramethrin + chất phụ gia cộng hưởng 30% w/v Piperonyl butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-002-01-18 |
| 757 | 003.18 | DELTAPLUS EW | 3% w/v Deltamethrin + chất phụ gia cộng hưởng 3% Piperonyl butoxide | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-003-01-18 |
| 758 | 066.17R | JUMBO TERMINATOR | 0,4% w/w d,d-T-cyphenothrin + 1,0% w/w permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-647-01-13 |
| 759 | 067.17R | JUMBO PROTACK AIK | 0,01% w/w metofluthrin + 0,04% w/w imiprothrin + 0,20% w/w permethrin | Diệt muỗi, kiến, gián | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-648-01-13 |
| 760 | 068.17R | JUMBO LIQUID PROTACK | 1,70% w/w prallethrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-649-01-13 |
| 761 | 070.17R | JUMBO SUPER M1 | 0,020% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-651-01-13 |
| 762 | 071.17R | JUMBO SUPER VM | 0,015% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-652-01-13 |
| 763 | 072.17R | JUMBO SUPER VM1 | 0,020% w/w metofluthrin | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-653-01-13 |
| 764 | 044.17R | Vertexid | 7,83% kl/kl Acetic acid | Diệt khuẩn bề mặt dụng cụ y tế, thiết bị dùng trong gia dụng và y tế | Diệt khuẩn | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-659-01-13 |
| 765 | 004.18 | HAN-TEPHOS 1% SG | 1% w/w Temephos | Diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-004-01-18 |
| 766 | 063.17R | HOME KEEPER N | 0,40% Pyrethrins | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 3 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-345-02-13 |
| 767 | 064.17R | JUMBO TF | 0,05% Transfluthrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-346-02-13 |
| 768 | 065.17R | JUMBO D | 0,20% d-allethrin | Xua, diệt muỗi | Diệt côn trùng | 2 năm từ ngày Hm88i.com Sòng bài trực tuyến | VNDP-HC-347-02-13 |
Danh mục hóa chất chế phẩm
DANH MỤC ĐÍNH KÈM BẢN FULL DOWNLOAD TẠI ĐÂY






























